Finance

Danh sách
KGB:KLSE
Kelington Group Bhd
8,35 MYR
-0,60%
(-0,050) 1 ngày
20 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KGB...
Mở
8,40 MYR
Cao
8,41 MYR
Thấp
8,35 MYR
Vốn hoá thị trường
7,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
1,78 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,48
Cao nhất trong 52 tuần
9,25 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 MYR
EPS
0,21 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
882,63 Tr
Số nhân viên
706
Mở
8,40 MYR
Cao
8,41 MYR
Thấp
8,35 MYR
Vốn hoá thị trường
7,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
1,78 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,48
Cao nhất trong 52 tuần
9,25 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 MYR
EPS
0,21 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
882,63 Tr
Số nhân viên
706
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kelington Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên706
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
316,36 Tr
406,27 Tr
270,43 Tr
344,42 Tr
Giá vốn hàng bán
245,10 Tr
316,98 Tr
207,20 Tr
274,98 Tr
Chi phí doanh thu
245,10 Tr
316,98 Tr
207,20 Tr
274,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,31 Tr
17,96 Tr
21,33 Tr
19,33 Tr
Chi phí hoạt động
17,13 Tr
25,24 Tr
20,51 Tr
16,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
262,22 Tr
342,22 Tr
227,71 Tr
291,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,14 Tr
64,04 Tr
42,71 Tr
52,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
52,24 Tr
62,27 Tr
39,37 Tr
51,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,24 Tr
62,27 Tr
39,37 Tr
51,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,10 Tr
11,94 Tr
8,98 Tr
9,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,25%
19,17%
22,82%
19,06%
Chi phí hoạt động khác
1,39 Tr
10,87 Tr
-742,00 N
-475,00 N
Thu nhập ròng
41,14 Tr
50,26 Tr
30,39 Tr
41,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,00%
12,37%
11,24%
12,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,08
0,04
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,90 Tr
-1,77 Tr
-1,94 Tr
-1,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,90 Tr
-1,77 Tr
-1,94 Tr
-1,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,41 Tr
67,45 Tr
46,45 Tr
56,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,00 N
-46,00 N
-
313,00 N
Các ứng dụng của Google