Finance

Danh sách
KFRC:NYSE
Kforce Inc
50,48 US$
-1,04%
(-0,53) 1 ngày
50,48 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 19 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KFRC...
Mở
50,68 US$
Cao
51,22 US$
Thấp
50,29 US$
Vốn hoá thị trường
904,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
223,52 N
Khối lượng
170,97 N
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,93
Cao nhất trong 52 tuần
61,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,49 US$
EPS
2,11 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
50,68 US$
Cao
51,22 US$
Thấp
50,29 US$
Vốn hoá thị trường
904,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
223,52 N
Khối lượng
170,97 N
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,93
Cao nhất trong 52 tuần
61,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,49 US$
EPS
2,11 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kforce Inc
Giám đốc điều hànhJoseph J Liberatore
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chínhTampa, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webkforce.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KFRC trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KFRC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 50,48 US$
63,00 US$ (+24,80%)
Trung bình
61,00 US$ (+20,84%)
Thấp nhất
59,00 US$ (+16,88%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tobey Sommer
Truist Financial
Hold
Maintained
-
-
07/28/2026
Mark Marcon
Robert W. Baird
Buy
Maintained
63,00 US$
+24,8%
07/28/2026
Trevor Romeo
William Blair
Buy
Maintained
-
-
07/28/2026
Joshua Chan
UBS
Hold
Maintained
59,00 US$
+16,9%
07/23/2026
Tim Mulrooney
William Blair
Buy
Upgraded
-
-
04/21/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 2, 26 thg 10, 23:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,76 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 354,29 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
332,64 Tr
332,02 Tr
330,36 Tr
349,33 Tr
Giá vốn hàng bán
240,39 Tr
241,81 Tr
240,30 Tr
249,88 Tr
Chi phí doanh thu
240,39 Tr
241,81 Tr
240,30 Tr
249,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,88 Tr
80,33 Tr
76,76 Tr
79,41 Tr
Chi phí hoạt động
77,26 Tr
81,65 Tr
78,06 Tr
80,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
317,64 Tr
323,46 Tr
318,36 Tr
330,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
8,56 Tr
12,01 Tr
18,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 N
-3,00 N
-9,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,24 Tr
7,78 Tr
11,35 Tr
17,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,24 Tr
7,78 Tr
11,35 Tr
17,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,18 Tr
2,61 Tr
3,43 Tr
5,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
33,60%
30,20%
30,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,07 Tr
5,16 Tr
7,92 Tr
12,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,33%
1,55%
2,40%
3,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,63
0,30
0,46
0,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-758,00 N
-782,00 N
-649,00 N
-982,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-758,00 N
-782,00 N
-649,00 N
-982,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,37 Tr
1,32 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
EBITDA
15,64 Tr
9,19 Tr
12,64 Tr
19,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google