Finance

Danh sách
KFM:ASX
Kingfisher Mining Ltd
0,075 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:17:26 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KFM...
Vốn hoá thị trường
7,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,98 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,07 Tr
Vốn hoá thị trường
7,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,98 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,07 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingfisher Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
25,74 N
25,74 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,08 N
165,08 N
186,66 N
186,66 N
Chi phí hoạt động
239,91 N
239,91 N
179,13 N
179,13 N
Tổng chi phí hoạt động
239,91 N
239,91 N
179,13 N
179,13 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-239,91 N
-239,91 N
-153,39 N
-153,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-224,31 N
-224,31 N
-356,96 N
-356,96 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-224,31 N
-224,31 N
-138,49 N
-138,49 N
Chi phí thuế thu nhập
-13,95 N
-13,95 N
10,80 N
10,80 N
Thuế suất hiệu dụng
6,22%
6,22%
-3,02%
-3,02%
Chi phí hoạt động khác
5,30 N
5,30 N
2,33 N
2,33 N
Thu nhập ròng
-210,36 N
-210,36 N
-367,76 N
-367,76 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-1.428,82%
-1.428,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,18 N
16,18 N
15,23 N
15,23 N
Chi phí lãi suất
-576,00
-576,00
-326,00
-326,00
Chi phí lãi suất ròng
15,60 N
15,60 N
14,90 N
14,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,19 N
16,19 N
-35,92 N
-35,92 N
EBITDA
-174,66 N
-174,66 N
-125,36 N
-143,97 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-24,98 N
-24,98 N
Các ứng dụng của Google