Finance

Danh sách
KFIMA:KLSE
Kumpulan Fima Bhd
2,43 MYR
-0,82%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KFIMA...
Mở
2,45 MYR
Cao
2,45 MYR
Thấp
2,43 MYR
Vốn hoá thị trường
705,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
196,11 N
Khối lượng
145,30 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,54
Cao nhất trong 52 tuần
2,92 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,38 MYR
EPS
0,44 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
290,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2,45 MYR
Cao
2,45 MYR
Thấp
2,43 MYR
Vốn hoá thị trường
705,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
196,11 N
Khối lượng
145,30 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,54
Cao nhất trong 52 tuần
2,92 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,38 MYR
EPS
0,44 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
290,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kumpulan Fima Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,57 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfima.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
208,65 Tr
164,59 Tr
146,20 Tr
144,41 Tr
Giá vốn hàng bán
95,51 Tr
84,92 Tr
64,63 Tr
74,54 Tr
Chi phí doanh thu
95,51 Tr
84,92 Tr
64,63 Tr
74,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,61 Tr
32,66 Tr
38,57 Tr
31,70 Tr
Chi phí hoạt động
47,41 Tr
37,71 Tr
42,62 Tr
36,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,93 Tr
122,63 Tr
107,25 Tr
111,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,72 Tr
41,96 Tr
38,96 Tr
33,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,84 Tr
742,00 N
-3,73 Tr
1,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,55 Tr
39,52 Tr
44,82 Tr
32,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,55 Tr
39,52 Tr
44,82 Tr
32,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,62 Tr
10,71 Tr
5,36 Tr
7,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,45%
27,10%
11,96%
21,49%
Chi phí hoạt động khác
11,80 Tr
5,05 Tr
3,85 Tr
4,97 Tr
Thu nhập ròng
34,73 Tr
24,39 Tr
41,36 Tr
25,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,65%
14,82%
28,29%
17,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
1,47 Tr
12,52 Tr
1,64 Tr
Chi phí lãi suất
-5,85 Tr
-5,52 Tr
-3,98 Tr
-4,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,54 Tr
-4,06 Tr
8,55 Tr
-2,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,80 Tr
52,26 Tr
40,94 Tr
43,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 N
-4,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google