Finance

Danh sách
KFEIN:IST
Kafein Yazilim Hizmetleri Ticaret AS
8,17 TRY
+2,64%
(+0,21) 1 ngày
8 thg 9, 15:20:09 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KFEIN...
Mở
7,96 TRY
Cao
8,27 TRY
Thấp
7,96 TRY
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
2,65 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,90
Cao nhất trong 52 tuần
12,54 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,72 TRY
EPS
0,22 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,50 Tr
Số nhân viên
758
Mở
7,96 TRY
Cao
8,27 TRY
Thấp
7,96 TRY
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
2,65 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,90
Cao nhất trong 52 tuần
12,54 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,72 TRY
EPS
0,22 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,50 Tr
Số nhân viên
758
Giới thiệu về Kafein Yazilim Hizmetleri Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên758
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webkafein.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
799,89 Tr
1,05 T
853,47 Tr
733,60 Tr
Giá vốn hàng bán
679,48 Tr
816,84 Tr
699,15 Tr
675,63 Tr
Chi phí doanh thu
679,48 Tr
816,84 Tr
699,15 Tr
675,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-17,95 Tr
11,51 Tr
18,33 Tr
22,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,87 Tr
50,95 Tr
111,08 Tr
95,43 Tr
Chi phí hoạt động
84,69 Tr
60,90 Tr
74,61 Tr
49,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
764,17 Tr
877,74 Tr
773,76 Tr
724,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,72 Tr
167,62 Tr
79,71 Tr
8,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,84 Tr
-28,64 Tr
-51,22 Tr
-36,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,75 Tr
154,57 Tr
-10,93 Tr
-60,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,82 Tr
158,46 Tr
8,14 Tr
-58,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,43 Tr
33,45 Tr
24,18 Tr
20,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,84%
21,64%
-221,20%
-34,60%
Chi phí hoạt động khác
6,77 Tr
-1,56 Tr
-54,80 Tr
-68,75 Tr
Thu nhập ròng
10,84 Tr
102,15 Tr
-33,96 Tr
-76,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,36%
9,77%
-3,98%
-10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,52 Tr
15,50 Tr
33,37 Tr
44,69 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 Tr
-2,04 Tr
-791,01 N
-2,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,41 Tr
13,46 Tr
32,57 Tr
42,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,72 Tr
173,91 Tr
84,71 Tr
14,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google