Finance

Danh sách
KEYS:LON
Keystone Law Group PLC
699,00 GBX
+0,72%
(+5,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:18:58 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEYS...
Mở
696,80 GBX
Cao
700,00 GBX
Thấp
692,00 GBX
Vốn hoá thị trường
221,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,58 N
Khối lượng
46,83 N
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
6,70 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,68
Cao nhất trong 52 tuần
718,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
444,00 GBX
EPS
0,40 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,45 Tr
Số nhân viên
98
Mở
696,80 GBX
Cao
700,00 GBX
Thấp
692,00 GBX
Vốn hoá thị trường
221,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,58 N
Khối lượng
46,83 N
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
6,70 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,68
Cao nhất trong 52 tuần
718,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
444,00 GBX
EPS
0,40 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,45 Tr
Số nhân viên
98
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keystone Law Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên98
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
31,05 Tr
31,05 Tr
33,58 Tr
33,58 Tr
Giá vốn hàng bán
22,73 Tr
22,73 Tr
24,72 Tr
24,72 Tr
Chi phí doanh thu
22,73 Tr
22,73 Tr
24,72 Tr
24,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,05 Tr
4,05 Tr
4,13 Tr
4,13 Tr
Chi phí hoạt động
5,17 Tr
5,17 Tr
4,98 Tr
4,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,90 Tr
27,90 Tr
29,70 Tr
29,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,15 Tr
3,15 Tr
3,88 Tr
3,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,87 Tr
3,87 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,78 Tr
3,78 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
943,37 N
943,37 N
1,16 Tr
1,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,38%
24,38%
25,17%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
-22,24 N
-22,24 N
-72,78 N
-72,78 N
Thu nhập ròng
2,93 Tr
2,93 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,42%
9,42%
10,30%
10,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
809,00 N
809,00 N
883,11 N
883,11 N
Chi phí lãi suất
-178,42 N
-178,42 N
-140,11 N
-140,11 N
Chi phí lãi suất ròng
630,58 N
630,58 N
743,00 N
743,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
172,31 N
172,31 N
173,11 N
173,11 N
EBITDA
3,20 Tr
3,20 Tr
3,94 Tr
3,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google