Finance

Danh sách
Tại sao KEYFIELD tăng 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
KEYFIELD:KLSE
Keyfield International Bhd
1,43 MYR
+2,14%
(+0,030) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEYFIELD...
Mở
1,41 MYR
Cao
1,43 MYR
Thấp
1,41 MYR
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,97 N
Khối lượng
266,80 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
1,78 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 MYR
EPS
0,17 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
811,41 Tr
Số nhân viên
80
Mở
1,41 MYR
Cao
1,43 MYR
Thấp
1,41 MYR
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,97 N
Khối lượng
266,80 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
1,78 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 MYR
EPS
0,17 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
811,41 Tr
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keyfield International Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,34 Tr
79,46 Tr
47,18 Tr
113,52 Tr
Giá vốn hàng bán
64,13 Tr
63,38 Tr
63,22 Tr
79,68 Tr
Chi phí doanh thu
64,13 Tr
63,38 Tr
63,22 Tr
79,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,82 Tr
6,84 Tr
8,01 Tr
8,08 Tr
Chi phí hoạt động
9,82 Tr
-1,78 Tr
8,01 Tr
8,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,94 Tr
61,61 Tr
71,22 Tr
87,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,40 Tr
17,85 Tr
-24,04 Tr
25,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
834,00 N
4,24 Tr
86,86 Tr
1,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,08 Tr
19,06 Tr
59,92 Tr
24,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,08 Tr
19,06 Tr
59,92 Tr
24,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,03 Tr
4,58 Tr
4,70 Tr
638,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,02%
24,05%
7,85%
2,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,34 Tr
14,54 Tr
56,13 Tr
23,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,24%
18,30%
118,96%
20,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,13 Tr
-3,02 Tr
-2,90 Tr
-2,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,13 Tr
-3,02 Tr
-2,90 Tr
-2,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,88 Tr
32,98 Tr
-7,93 Tr
42,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,00 N
-
-82,67 Tr
283,00 N
Các ứng dụng của Google