Finance

Danh sách
KEWL:OTCMKTS
Keweenaw Land Association Ltd
74,70 US$
+1,27%
(+0,94) 1 ngày
13 thg 10, 12:18:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEWL...
Mở
70,50 US$
Cao
74,70 US$
Thấp
70,50 US$
Vốn hoá thị trường
84,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
297,00
Khối lượng
153,00
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 US$
EPS
-0,08 US$
Beta
-0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 Tr
Số nhân viên
2
Mở
70,50 US$
Cao
74,70 US$
Thấp
70,50 US$
Vốn hoá thị trường
84,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
297,00
Khối lượng
153,00
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 US$
EPS
-0,08 US$
Beta
-0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keweenaw Land Association Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1865
Trụ sở chínhIronwood, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webkeweenaw.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,95 N
148,95 N
134,44 N
134,44 N
Giá vốn hàng bán
62,57 N
62,57 N
31,64 N
31,64 N
Chi phí doanh thu
62,57 N
62,57 N
31,64 N
31,64 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,96 N
163,96 N
195,51 N
195,51 N
Chi phí hoạt động
185,95 N
185,95 N
217,49 N
217,49 N
Tổng chi phí hoạt động
248,52 N
248,52 N
249,14 N
249,14 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-99,56 N
-99,56 N
-114,70 N
-114,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,21 N
-5,21 N
-62,38 N
-62,38 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,71 N
-33,71 N
-62,38 N
-62,38 N
Chi phí thuế thu nhập
-6,28 N
-6,28 N
-18,28 N
-18,28 N
Thuế suất hiệu dụng
120,37%
120,37%
29,31%
29,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,06 N
1,06 N
-44,10 N
-44,10 N
Biên lợi nhuận ròng
0,71%
0,71%
-32,80%
-32,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,85 N
65,85 N
52,32 N
52,32 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
65,85 N
65,85 N
52,32 N
52,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-99,18 N
-99,18 N
-114,10 N
-114,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google