Finance

Danh sách
Tại sao KETR giảm 4,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
KETR:IDX
Ketrosden Triasmitra Tbk PT
815,00 IDR
-4,12%
(-35,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:49 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KETR...
Mở
850 IDR
Cao
855 IDR
Thấp
805 IDR
Vốn hoá thị trường
2,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,45 Tr
Khối lượng
18,35 Tr
Chỉ số P/E
31,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.595 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
364 IDR
EPS
26 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,84 T
Số nhân viên
99
Mở
850 IDR
Cao
855 IDR
Thấp
805 IDR
Vốn hoá thị trường
2,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,45 Tr
Khối lượng
18,35 Tr
Chỉ số P/E
31,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.595 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
364 IDR
EPS
26 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,84 T
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ketrosden Triasmitra Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,64 T
143,16 T
229,81 T
161,04 T
Giá vốn hàng bán
41,03 T
45,79 T
134,02 T
83,34 T
Chi phí doanh thu
41,03 T
45,79 T
134,02 T
83,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,55 T
37,35 T
24,56 T
30,64 T
Chi phí hoạt động
23,08 T
41,68 T
29,87 T
38,28 T
Tổng chi phí hoạt động
64,12 T
87,47 T
163,89 T
121,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,53 T
55,69 T
65,92 T
39,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,73 T
-24,28 T
-753,14 Tr
-5,68 T
EBT bao gồm các mục bất thường
10,15 T
8,35 T
52,14 T
21,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,15 T
8,35 T
52,61 T
21,53 T
Chi phí thuế thu nhập
3,05 T
4,50 T
6,82 T
4,96 T
Thuế suất hiệu dụng
30,11%
53,90%
13,08%
23,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,09 T
3,85 T
45,31 T
16,57 T
Biên lợi nhuận ròng
7,91%
2,69%
19,72%
10,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,09 T
-
1,46 T
1,98 T
Chi phí lãi suất
-15,70 T
-22,35 T
-14,07 T
-14,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,61 T
-22,35 T
-12,61 T
-12,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,54 T
4,33 T
5,31 T
7,64 T
EBITDA
29,94 T
60,38 T
77,24 T
50,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google