Finance

Danh sách
Tại sao KETL tăng 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
KETL:LON
Strix Group PLC
34,25 GBX
+2,54%
(+0,85) 1 ngày
15 thg 10, 16:37:53 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KETL...
Mở
32,35 GBX
Cao
34,45 GBX
Thấp
32,35 GBX
Vốn hoá thị trường
67,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
181,78 N
Khối lượng
287,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
73,03 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,00 Tr
Số nhân viên
750
Mở
32,35 GBX
Cao
34,45 GBX
Thấp
32,35 GBX
Vốn hoá thị trường
67,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
181,78 N
Khối lượng
287,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
73,03 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,00 Tr
Số nhân viên
750
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Strix Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên750
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstrixplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
18,51 Tr
18,51 Tr
30,25 Tr
30,25 Tr
Giá vốn hàng bán
13,74 Tr
13,74 Tr
19,27 Tr
19,27 Tr
Chi phí doanh thu
13,74 Tr
13,74 Tr
19,27 Tr
19,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 Tr
1,06 Tr
6,24 Tr
6,24 Tr
Chi phí hoạt động
952,00 N
952,00 N
6,16 Tr
6,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,70 Tr
14,70 Tr
25,42 Tr
25,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,81 Tr
3,81 Tr
4,83 Tr
4,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 N
-11,00 N
-38,00 N
-38,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
465,00 N
465,00 N
1,56 Tr
1,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,93 Tr
1,93 Tr
3,03 Tr
3,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,50 N
-14,50 N
994,50 N
994,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,12%
-3,12%
63,67%
63,67%
Chi phí hoạt động khác
-104,00 N
-104,00 N
-79,50 N
-79,50 N
Thu nhập ròng
3,21 Tr
3,21 Tr
602,50 N
602,50 N
Biên lợi nhuận ròng
17,34%
17,34%
1,99%
1,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 N
69,00 N
37,00 N
37,00 N
Chi phí lãi suất
-1,94 Tr
-1,94 Tr
-1,80 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,87 Tr
-1,87 Tr
-1,76 Tr
-1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,75 Tr
4,75 Tr
6,79 Tr
6,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
171,50 N
171,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google