Finance

Danh sách
Tại sao KESM tăng 3,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
KESM:KLSE
KESM Industries Bhd
4,50 MYR
+3,69%
(+0,16) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KESM...
Mở
4,32 MYR
Cao
4,50 MYR
Thấp
4,32 MYR
Vốn hoá thị trường
193,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,39 N
Khối lượng
150,70 N
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
20,45
Cao nhất trong 52 tuần
5,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,65 MYR
EPS
0,22 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,32 MYR
Cao
4,50 MYR
Thấp
4,32 MYR
Vốn hoá thị trường
193,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,39 N
Khối lượng
150,70 N
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
20,45
Cao nhất trong 52 tuần
5,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,65 MYR
EPS
0,22 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KESM Industries Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkesmi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
55,08 Tr
56,00 Tr
54,73 Tr
63,04 Tr
Giá vốn hàng bán
4,96 Tr
5,61 Tr
5,05 Tr
5,33 Tr
Chi phí doanh thu
4,96 Tr
5,61 Tr
5,05 Tr
5,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,37 Tr
20,71 Tr
20,81 Tr
22,12 Tr
Chi phí hoạt động
48,64 Tr
50,67 Tr
50,45 Tr
55,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,60 Tr
56,28 Tr
55,49 Tr
61,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 Tr
-284,00 N
-765,00 N
1,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
233,00 N
1,96 Tr
1,16 Tr
2,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,51 Tr
4,14 Tr
2,42 Tr
3,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 Tr
670,00 N
663,00 N
3,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
665,00 N
556,00 N
1,21 Tr
991,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,47%
13,42%
49,98%
26,08%
Chi phí hoạt động khác
16,07 Tr
17,76 Tr
17,63 Tr
21,66 Tr
Thu nhập ròng
1,85 Tr
3,59 Tr
1,21 Tr
2,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,35%
6,41%
2,21%
4,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-406,00 N
-387,00 N
-351,00 N
-591,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-406,00 N
-387,00 N
-351,00 N
-591,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,20 Tr
12,21 Tr
12,02 Tr
12,14 Tr
EBITDA
13,69 Tr
11,93 Tr
11,25 Tr
13,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,20 Tr
-2,25 Tr
-3,24 Tr
-1,65 Tr
Các ứng dụng của Google