Finance

Danh sách
KERVN:IST
Kervansaray Yatirim Holding AS
7,28 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KERVN...
Mở
7,40 TRY
Cao
7,51 TRY
Thấp
7,28 TRY
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
239,28 N
Chỉ số P/E
2,76
Cao nhất trong 52 tuần
11,11 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 TRY
EPS
2,63 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
588,51 Tr
Số nhân viên
9
Mở
7,40 TRY
Cao
7,51 TRY
Thấp
7,28 TRY
Vốn hoá thị trường
4,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
239,28 N
Chỉ số P/E
2,76
Cao nhất trong 52 tuần
11,11 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 TRY
EPS
2,63 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
588,51 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kervansaray Yatirim Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,14 N
-80,29 N
-
-
Giá vốn hàng bán
40,43 N
133,61 N
-
-
Chi phí doanh thu
40,43 N
133,61 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,43 Tr
22,08 Tr
15,01 Tr
32,58 Tr
Chi phí hoạt động
218,58 Tr
-548,15 Tr
-879,73 Tr
-227,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,62 Tr
-548,02 Tr
-879,73 Tr
-227,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-218,58 Tr
547,94 Tr
879,73 Tr
227,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
550,64 Tr
577,34 Tr
230,55 Tr
-132,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
152,99 Tr
31,93 Tr
1,13 T
96,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,24 Tr
104,73 Tr
1,15 T
109,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-263,93 Tr
-581,46 Tr
-335,83 Tr
-37,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-172,51%
-1.820,83%
-29,74%
-38,48%
Chi phí hoạt động khác
169,15 Tr
-570,24 Tr
-894,74 Tr
-259,63 Tr
Thu nhập ròng
415,34 Tr
603,35 Tr
1,43 T
114,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
962.870,22%
-751.487,87%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,49 Tr
142,55 Tr
54,63 Tr
33,21 Tr
Chi phí lãi suất
-12,94 Tr
-17,56 Tr
-12,79 Tr
-4,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
97,54 Tr
124,99 Tr
41,85 Tr
28,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-218,58 Tr
547,94 Tr
896,99 Tr
227,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google