Finance

Danh sách
KERJAYA:KLSE
Kerjaya Prospek Group Bhd
3,28 MYR
-1,50%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KERJAYA...
Mở
3,33 MYR
Cao
3,37 MYR
Thấp
3,25 MYR
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,45
Cao nhất trong 52 tuần
3,74 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,06 MYR
EPS
0,20 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
456
Mở
3,33 MYR
Cao
3,37 MYR
Thấp
3,25 MYR
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,45
Cao nhất trong 52 tuần
3,74 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,06 MYR
EPS
0,20 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
456
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kerjaya Prospek Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên456
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
566,25 Tr
671,66 Tr
446,82 Tr
403,09 Tr
Giá vốn hàng bán
466,30 Tr
580,54 Tr
348,21 Tr
325,15 Tr
Chi phí doanh thu
466,30 Tr
580,54 Tr
348,21 Tr
325,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,89 Tr
15,26 Tr
21,97 Tr
12,14 Tr
Chi phí hoạt động
27,82 Tr
12,48 Tr
22,37 Tr
-8,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
494,12 Tr
593,02 Tr
370,57 Tr
316,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,14 Tr
78,63 Tr
76,25 Tr
86,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-78,59 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
71,84 Tr
91,59 Tr
75,99 Tr
85,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,84 Tr
91,14 Tr
75,99 Tr
85,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,34 Tr
22,53 Tr
18,78 Tr
18,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,96%
24,60%
24,72%
22,16%
Chi phí hoạt động khác
13,92 Tr
-14,14 Tr
394,00 N
-20,39 Tr
Thu nhập ròng
57,44 Tr
69,09 Tr
57,34 Tr
66,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,14%
10,29%
12,83%
16,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,83 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-298,00 N
-248,95 N
-262,00 N
-1,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-298,00 N
12,58 Tr
-262,00 N
-1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,53 Tr
81,24 Tr
79,60 Tr
89,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-131,45 N
-
-
Các ứng dụng của Google