Finance

Danh sách
KENDR:AMS
Kendrion NV
20,30 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KENDR...
Mở
20,60 €
Cao
20,60 €
Thấp
20,10 €
Vốn hoá thị trường
306,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,98 N
Khối lượng
14,71 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
0,18 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,97
Cao nhất trong 52 tuần
21,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,24 €
EPS
1,36 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,16 Tr
Số nhân viên
686
Mở
20,60 €
Cao
20,60 €
Thấp
20,10 €
Vốn hoá thị trường
306,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,98 N
Khối lượng
14,71 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
0,18 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,97
Cao nhất trong 52 tuần
21,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,24 €
EPS
1,36 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,16 Tr
Số nhân viên
686
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kendrion NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên686
Ngày thành lập1859
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webkendrion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,20 Tr
63,00 Tr
66,60 Tr
65,40 Tr
Giá vốn hàng bán
25,80 Tr
31,30 Tr
28,40 Tr
27,80 Tr
Chi phí doanh thu
25,80 Tr
31,30 Tr
28,40 Tr
27,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,00 Tr
26,10 Tr
21,60 Tr
21,40 Tr
Chi phí hoạt động
29,80 Tr
25,20 Tr
31,00 Tr
30,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,60 Tr
56,50 Tr
59,40 Tr
57,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,60 Tr
6,50 Tr
7,20 Tr
7,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,60 Tr
3,80 Tr
6,30 Tr
6,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,60 Tr
5,70 Tr
6,30 Tr
6,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
200,00 N
1,60 Tr
1,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,91%
5,26%
25,40%
26,87%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
-4,90 Tr
5,80 Tr
5,10 Tr
Thu nhập ròng
3,90 Tr
8,00 Tr
4,50 Tr
4,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,37%
12,70%
6,76%
7,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
100,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-800,00 N
-900,00 N
-800,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-700,00 N
-800,00 N
-700,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,80 Tr
3,70 Tr
3,60 Tr
3,60 Tr
EBITDA
9,75 Tr
9,80 Tr
10,50 Tr
11,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google