Finance

Danh sách
Tại sao KEN giảm 4,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
KEN:NYSE
Kenon Holdings Ltd
59,53 US$
-4,08%
(-2,53) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEN...
Mở
59,54 US$
Cao
60,18 US$
Thấp
59,53 US$
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,38 N
Khối lượng
14,93 N
Cổ tức
6,47%
Cổ tức hằng quý
0,96 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
25,80
Cao nhất trong 52 tuần
95,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,62 US$
EPS
2,31 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,11 Tr
Số nhân viên
354
Mở
59,54 US$
Cao
60,18 US$
Thấp
59,53 US$
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,38 N
Khối lượng
14,93 N
Cổ tức
6,47%
Cổ tức hằng quý
0,96 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
25,80
Cao nhất trong 52 tuần
95,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,62 US$
EPS
2,31 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,11 Tr
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kenon Holdings is a public corporation, which is a spin off from Israel Corporation, traded on the New York Stock Exchange and the Tel Aviv Stock Exchange. Owned by Israeli businessman Idan Ofer, it controls Israel Corp's investment in companies such as Qoros. Wikipedia
Giới thiệu về Kenon Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhRobert L. Rosen
Số nhân viên354
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
379,00 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
265,00 Tr
227,93 Tr
317,00 Tr
379,00 Tr
Giá vốn hàng bán
178,00 Tr
189,84 Tr
245,00 Tr
265,00 Tr
Chi phí doanh thu
178,00 Tr
189,84 Tr
245,00 Tr
265,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,00 Tr
27,38 Tr
26,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí hoạt động
53,00 Tr
16,75 Tr
68,00 Tr
78,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
231,00 Tr
206,58 Tr
313,00 Tr
343,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,00 Tr
21,35 Tr
4,00 Tr
36,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,28 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
82,00 Tr
51,51 Tr
43,00 Tr
67,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,00 Tr
51,24 Tr
43,00 Tr
67,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,00 Tr
3,24 Tr
9,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,29%
6,30%
20,93%
19,40%
Chi phí hoạt động khác
-10,00 Tr
-26,91 Tr
17,00 Tr
21,00 Tr
Thu nhập ròng
25,00 Tr
25,27 Tr
26,00 Tr
44,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,43%
11,09%
8,20%
11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
12,18 Tr
36,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-
-31,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
12,18 Tr
5,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,00 Tr
16,27 Tr
25,00 Tr
30,00 Tr
EBITDA
53,00 Tr
31,50 Tr
30,00 Tr
67,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google