Finance

Danh sách
Tại sao KEMPOWR tăng 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
KEMPOWR:HEL
Kempower Oyj
8,61 €
+2,50%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 18:29:34 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEMPOWR...
Mở
8,38 €
Cao
8,64 €
Thấp
8,38 €
Vốn hoá thị trường
464,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
69,34 N
Khối lượng
73,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,37 €
EPS
-0,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,54 Tr
Số nhân viên
772
Mở
8,38 €
Cao
8,64 €
Thấp
8,38 €
Vốn hoá thị trường
464,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
69,34 N
Khối lượng
73,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,37 €
EPS
-0,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,54 Tr
Số nhân viên
772
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kempower Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên772
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkempower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,70 Tr
71,90 Tr
66,80 Tr
68,60 Tr
Giá vốn hàng bán
38,10 Tr
36,59 Tr
34,50 Tr
34,20 Tr
Chi phí doanh thu
38,10 Tr
36,59 Tr
34,50 Tr
34,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,80 Tr
22,62 Tr
18,40 Tr
19,40 Tr
Chi phí hoạt động
35,50 Tr
39,49 Tr
36,00 Tr
36,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,60 Tr
76,08 Tr
70,50 Tr
70,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,00 N
-4,18 Tr
-3,70 Tr
-2,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 N
-197,00 N
-
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
200,00 N
-4,40 Tr
-4,50 Tr
-1,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
200,00 N
-6,22 Tr
-4,50 Tr
-1,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
400,00 N
-1,11 Tr
-800,00 N
-300,00 N
Thuế suất hiệu dụng
200,00%
25,12%
17,78%
15,79%
Chi phí hoạt động khác
14,30 Tr
13,41 Tr
14,10 Tr
13,60 Tr
Thu nhập ròng
-200,00 N
-3,29 Tr
-3,70 Tr
-1,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,27%
-4,58%
-5,54%
-2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,00
-0,05
-0,06
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
388,50 N
-
300,00 N
Chi phí lãi suất
-
-1,83 Tr
-800,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,44 Tr
-800,00 N
300,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,40 Tr
3,46 Tr
3,50 Tr
3,70 Tr
EBITDA
3,50 Tr
-2,75 Tr
-2,10 Tr
1,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
29,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google