Finance

Danh sách
KEMIRA:HEL
Kemira Oyj
16,89 €
+0,84%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 16:42:36 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEMIRA...
Mở
16,77 €
Cao
16,92 €
Thấp
16,72 €
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,49 N
Khối lượng
83,32 N
Cổ tức
4,50%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,54
Cao nhất trong 52 tuần
21,46 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,29 €
EPS
0,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,34 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
16,77 €
Cao
16,92 €
Thấp
16,72 €
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,49 N
Khối lượng
83,32 N
Cổ tức
4,50%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,54
Cao nhất trong 52 tuần
21,46 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,29 €
EPS
0,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,34 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kemira Oyj is a chemical industry group headquartered in Helsinki, Finland. The company was established in 1920 and operates in three business areas: Water Solutions, Packaging & Hygiene Solutions, and Fiber Essentials. Wikipedia
Giới thiệu về Kemira Oyj
Giám đốc điều hànhAntti Salminen
Số nhân viên4,87 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkemira.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
687,70 Tr
664,40 Tr
677,30 Tr
693,00 Tr
Giá vốn hàng bán
553,70 Tr
567,50 Tr
560,30 Tr
586,10 Tr
Chi phí doanh thu
553,70 Tr
567,50 Tr
560,30 Tr
586,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
3,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
48,90 Tr
53,20 Tr
50,90 Tr
50,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
602,60 Tr
620,70 Tr
611,20 Tr
636,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,10 Tr
43,70 Tr
66,10 Tr
56,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,80 Tr
-100,00 N
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
79,60 Tr
16,80 Tr
59,00 Tr
48,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,60 Tr
36,70 Tr
59,00 Tr
48,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,00 Tr
3,50 Tr
13,50 Tr
11,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,61%
20,83%
22,88%
23,40%
Chi phí hoạt động khác
-600,00 N
-2,10 Tr
-1,10 Tr
-3,10 Tr
Thu nhập ròng
58,10 Tr
10,20 Tr
42,70 Tr
34,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,45%
1,54%
6,30%
4,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,39
0,30
0,28
0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
15,10 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-5,30 Tr
-16,70 Tr
-6,60 Tr
-7,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,30 Tr
-1,60 Tr
-6,60 Tr
-7,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,50 Tr
52,30 Tr
52,00 Tr
53,70 Tr
EBITDA
126,10 Tr
86,50 Tr
108,60 Tr
100,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-100,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google