Finance

Danh sách
KELYA:NASDAQ
Kelly Services Inc Class A
15,44 US$
+0,13%
(+0,020) 1 ngày
15,44 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 8, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KELYA...
Mở
15,25 US$
Cao
15,44 US$
Thấp
15,04 US$
Vốn hoá thị trường
560,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
361,52 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,98 US$
EPS
-7,59 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
15,25 US$
Cao
15,44 US$
Thấp
15,04 US$
Vốn hoá thị trường
560,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
361,52 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,98 US$
EPS
-7,59 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Kelly Services, Inc. is an American multinational office staffing company. The company places employees at all levels in various sectors including financial services, information technology, and law. Also, its professional services include human resource and management consulting, outsourcing, recruitment, career transition, and vendor management. Kelly Services was founded by William Russell Kelly in 1946 and is headquartered in Troy, Michigan. Wikipedia
Giới thiệu về Kelly Services Inc Class A
Giám đốc điều hànhPeter W. Quigley
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập7 thg 10, 1946
Trụ sở chínhTroy, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KELYA trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KELYA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 15,44 US$
20,00 US$ (+29,53%)
Trung bình
19,50 US$ (+26,30%)
Thấp nhất
19,00 US$ (+23,06%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Joe Gomes
Noble Financial
Buy
Maintained
19,00 US$
+23,1%
08/10/2026
Kevin Steinke
Barrington
Buy
Reiterated
20,00 US$
+29,5%
08/10/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
935,00 Tr
1,05 T
1,04 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
741,00 Tr
852,20 Tr
844,30 Tr
826,20 Tr
Chi phí doanh thu
741,00 Tr
852,20 Tr
844,30 Tr
826,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,30 Tr
198,80 Tr
180,60 Tr
180,90 Tr
Chi phí hoạt động
190,90 Tr
191,00 Tr
192,30 Tr
192,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
931,90 Tr
1,04 T
1,04 T
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,10 Tr
6,00 Tr
4,10 Tr
19,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
600,00 N
-400,00 N
-800,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-103,70 Tr
-2,60 Tr
-6,70 Tr
14,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 Tr
4,10 Tr
1,70 Tr
17,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,40 Tr
126,20 Tr
-800,00 N
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-44,74%
-4.853,85%
11,94%
20,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-150,10 Tr
-128,80 Tr
-5,90 Tr
11,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,05%
-12,28%
-0,57%
1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,18
0,16
0,03
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
400,00 N
500,00 N
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-2,50 Tr
-2,00 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 Tr
-1,50 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,60 Tr
-7,80 Tr
11,70 Tr
11,80 Tr
EBITDA
13,60 Tr
16,40 Tr
14,00 Tr
29,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-300,00 N
-800,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google