Finance

Danh sách
Tại sao KELLTONTEC tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
KELLTONTEC:NSE
Kellton Tech Solutions Ltd
12,47 ₹
+2,80%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KELLTONTEC...
Mở
12,13 ₹
Cao
12,60 ₹
Thấp
12,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
23,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 ₹
EPS
1,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,13 ₹
Cao
12,60 ₹
Thấp
12,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Chỉ số P/E
7,33
Cao nhất trong 52 tuần
23,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 ₹
EPS
1,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kellton Tech Solutions Ltd. is an Indian multinational company specializing in Digital Engineering and technology consulting services, headquartered in Hyderabad, India with offices in United States and Europe. The company reported net revenues of USD 110.6 Million in FY22-23 with more than 1800 employees. Wikipedia
Giới thiệu về Kellton Tech Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webkellton.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,00 T
3,08 T
3,14 T
3,16 T
Giá vốn hàng bán
1,38 T
1,41 T
1,58 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
1,38 T
1,41 T
1,58 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
18,28 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,32 T
1,34 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
2,67 T
2,73 T
2,92 T
2,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
328,51 Tr
349,83 Tr
216,29 Tr
305,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,24 Tr
8,67 Tr
-50,89 Tr
6,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
290,86 Tr
303,23 Tr
209,80 Tr
256,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,50 Tr
303,23 Tr
209,80 Tr
256,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,03 Tr
49,08 Tr
14,65 Tr
33,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,20%
16,19%
6,98%
13,12%
Chi phí hoạt động khác
1,25 T
1,28 T
1,28 T
1,33 T
Thu nhập ròng
240,83 Tr
254,14 Tr
195,16 Tr
223,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,04%
8,25%
6,22%
7,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-50,25 Tr
-55,27 Tr
-31,73 Tr
-55,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,25 Tr
-55,27 Tr
-24,56 Tr
-55,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,16 Tr
38,26 Tr
39,29 Tr
38,49 Tr
EBITDA
366,97 Tr
380,13 Tr
242,01 Tr
344,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google