Finance

Danh sách
KEL:TSE
Kelt Exploration Ltd
11,14 CA$
+1,36%
(+0,15) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEL...
Mở
11,07 CA$
Cao
11,36 CA$
Thấp
11,07 CA$
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
772,18 N
Khối lượng
607,97 N
Chỉ số P/E
40,26
Cao nhất trong 52 tuần
11,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,96 CA$
EPS
0,28 CA$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,98 Tr
Số nhân viên
85
Mở
11,07 CA$
Cao
11,36 CA$
Thấp
11,07 CA$
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
772,18 N
Khối lượng
607,97 N
Chỉ số P/E
40,26
Cao nhất trong 52 tuần
11,36 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,96 CA$
EPS
0,28 CA$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,98 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kelt Exploration Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,22 CA$ / 0,22 CA$
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
193,42 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,14 Tr
132,64 Tr
153,26 Tr
193,42 Tr
Giá vốn hàng bán
56,53 Tr
56,91 Tr
60,17 Tr
68,93 Tr
Chi phí doanh thu
56,53 Tr
56,91 Tr
60,17 Tr
68,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,12 Tr
2,99 Tr
3,38 Tr
3,05 Tr
Chi phí hoạt động
49,54 Tr
47,32 Tr
88,64 Tr
63,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,07 Tr
104,24 Tr
148,81 Tr
132,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,93 Tr
28,40 Tr
4,45 Tr
61,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-130,00 N
13,00 N
20,00 N
10,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,23 Tr
25,20 Tr
1,65 Tr
58,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,23 Tr
25,03 Tr
1,65 Tr
58,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,78 Tr
6,14 Tr
964,00 N
14,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,31%
24,35%
58,42%
23,88%
Chi phí hoạt động khác
1,06 Tr
-10,86 Tr
26,63 Tr
-2,40 Tr
Thu nhập ròng
-7,45 Tr
19,06 Tr
686,00 N
44,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,44%
14,37%
0,45%
23,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
0,09
-
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,28 Tr
-3,35 Tr
-2,84 Tr
-2,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,28 Tr
-3,35 Tr
-2,84 Tr
-2,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,31 Tr
53,06 Tr
56,64 Tr
60,93 Tr
EBITDA
38,20 Tr
82,37 Tr
61,87 Tr
122,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-165,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google