Finance

Danh sách
Tại sao KEJU giảm 8,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
KEJU:IDX
Mulia Boga Raya Tbk PT
540,00 IDR
-8,47%
(-50,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEJU...
Mở
585 IDR
Cao
585 IDR
Thấp
505 IDR
Vốn hoá thị trường
3,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
93,15 N
Khối lượng
517,00 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,69
Cao nhất trong 52 tuần
810 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
498 IDR
EPS
34 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,62 T
Số nhân viên
323
Mở
585 IDR
Cao
585 IDR
Thấp
505 IDR
Vốn hoá thị trường
3,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
93,15 N
Khối lượng
517,00 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,69
Cao nhất trong 52 tuần
810 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
498 IDR
EPS
34 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,62 T
Số nhân viên
323
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mulia Boga Raya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên323
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
407,41 T
417,53 T
475,54 T
484,56 T
Giá vốn hàng bán
283,75 T
300,28 T
352,08 T
357,72 T
Chi phí doanh thu
283,75 T
300,28 T
352,08 T
357,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,49 T
81,12 T
54,79 T
66,71 T
Chi phí hoạt động
58,67 T
81,77 T
55,29 T
67,06 T
Tổng chi phí hoạt động
342,42 T
382,06 T
407,38 T
424,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,99 T
35,47 T
68,16 T
59,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,04 T
678,89 Tr
86,20 Tr
1,95 T
EBT bao gồm các mục bất thường
71,52 T
39,73 T
70,79 T
63,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,52 T
39,73 T
70,79 T
63,52 T
Chi phí thuế thu nhập
15,11 T
8,15 T
15,13 T
13,68 T
Thuế suất hiệu dụng
21,13%
20,52%
21,38%
21,53%
Chi phí hoạt động khác
2,18 T
657,09 Tr
504,38 Tr
355,29 Tr
Thu nhập ròng
56,40 T
31,57 T
55,66 T
49,84 T
Biên lợi nhuận ròng
13,84%
7,56%
11,70%
10,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,70 T
3,58 T
2,57 T
1,81 T
Chi phí lãi suất
-213,72 Tr
-
-22,13 Tr
-18,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,49 T
3,58 T
2,55 T
1,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,43 T
41,81 T
73,81 T
65,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google