Finance

Danh sách
Tại sao KEEN giảm 4,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
KEEN:IDX
Kencana Energi Lestari Tbk PT
795,00 IDR
-4,22%
(-35,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEEN...
Mở
830 IDR
Cao
830 IDR
Thấp
795 IDR
Vốn hoá thị trường
2,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
3,49 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.490 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
710 IDR
EPS
28 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,67 T
Số nhân viên
32
Mở
830 IDR
Cao
830 IDR
Thấp
795 IDR
Vốn hoá thị trường
2,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
3,49 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.490 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
710 IDR
EPS
28 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,67 T
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kencana Energi Lestari Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,87 Tr
8,48 Tr
8,95 Tr
7,86 Tr
Giá vốn hàng bán
1,82 Tr
7,49 Tr
1,64 Tr
3,49 Tr
Chi phí doanh thu
1,82 Tr
7,49 Tr
1,64 Tr
3,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
516,01 N
904,39 N
879,34 N
636,38 N
Chi phí hoạt động
615,86 N
1,04 Tr
985,88 N
745,19 N
Tổng chi phí hoạt động
2,44 Tr
8,53 Tr
2,63 Tr
4,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,43 Tr
-57,93 N
6,32 Tr
3,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,18 N
-507,18 N
-42,42 N
-107,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
-3,56 Tr
4,69 Tr
3,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
-3,56 Tr
4,69 Tr
3,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,01 Tr
-1,06 Tr
954,41 N
242,52 N
Thuế suất hiệu dụng
34,29%
29,67%
20,34%
6,83%
Chi phí hoạt động khác
76,55 N
121,60 N
82,93 N
86,08 N
Thu nhập ròng
1,69 Tr
-2,18 Tr
3,50 Tr
2,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,63%
-25,72%
39,10%
34,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
130,78 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-2,37 Tr
-1,23 Tr
-999,66 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
-2,24 Tr
-1,23 Tr
-999,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,31 N
16,00 N
23,60 N
22,73 N
EBITDA
4,44 Tr
-8,82 N
6,37 Tr
3,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google