Finance

Danh sách
KEEMING:KLSE
Kee Ming Group Bhd
2,64 MYR
+0,38%
(+0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEEMING...
Mở
2,63 MYR
Cao
2,68 MYR
Thấp
2,58 MYR
Vốn hoá thị trường
858,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
797,68 N
Khối lượng
564,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,79 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,00 Tr
Số nhân viên
94
Mở
2,63 MYR
Cao
2,68 MYR
Thấp
2,58 MYR
Vốn hoá thị trường
858,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
797,68 N
Khối lượng
564,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,79 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,00 Tr
Số nhân viên
94
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
BusinessToday Malaysia
BusinessToday Malaysia
·
1 ngày trước
Stock Picks: Sunway And Kee Ming Group
Giới thiệu về Kee Ming Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên94
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkeeming.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,81 Tr
58,02 Tr
41,85 Tr
48,40 Tr
Giá vốn hàng bán
20,18 Tr
48,03 Tr
27,23 Tr
36,97 Tr
Chi phí doanh thu
20,18 Tr
48,03 Tr
27,23 Tr
36,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,92 Tr
2,62 Tr
4,54 Tr
2,68 Tr
Chi phí hoạt động
2,16 Tr
2,54 Tr
5,32 Tr
2,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,34 Tr
50,57 Tr
32,56 Tr
39,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,48 Tr
7,45 Tr
9,29 Tr
8,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,88 N
-
-139,85 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,41 Tr
7,33 Tr
9,10 Tr
8,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,41 Tr
7,33 Tr
9,10 Tr
8,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,02 Tr
1,92 Tr
3,02 Tr
2,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,89%
26,25%
33,21%
27,20%
Chi phí hoạt động khác
43,24 N
-89,00 N
-160,46 N
-211,00 N
Thu nhập ròng
2,39 Tr
5,41 Tr
6,08 Tr
6,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,26%
9,32%
14,52%
13,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,76 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-81,33 N
-116,00 N
-51,41 N
-118,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-42,58 N
-116,00 N
-51,41 N
-118,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,52 Tr
7,79 Tr
9,45 Tr
9,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google