Finance

Danh sách
KECL:NSE
Kirloskar Electric Company Ltd
127,70 ₹
+1,82%
(+2,28) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KECL...
Mở
127,60 ₹
Cao
129,30 ₹
Thấp
124,13 ₹
Vốn hoá thị trường
8,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,18 N
Khối lượng
151,47 N
Chỉ số P/E
433,20
Cao nhất trong 52 tuần
155,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,47 ₹
EPS
0,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,41 Tr
Số nhân viên
834
Mở
127,60 ₹
Cao
129,30 ₹
Thấp
124,13 ₹
Vốn hoá thị trường
8,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,18 N
Khối lượng
151,47 N
Chỉ số P/E
433,20
Cao nhất trong 52 tuần
155,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,47 ₹
EPS
0,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,41 Tr
Số nhân viên
834
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kirloskar Electric Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên834
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 T
1,51 T
1,64 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
997,40 Tr
1,06 T
1,16 T
717,10 Tr
Chi phí doanh thu
997,40 Tr
1,06 T
1,16 T
717,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
194,80 Tr
154,50 Tr
251,58 Tr
195,20 Tr
Chi phí hoạt động
259,50 Tr
274,70 Tr
553,85 Tr
328,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,33 T
1,71 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
164,20 Tr
184,30 Tr
-78,92 Tr
-7,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-50,84 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
99,80 Tr
43,10 Tr
-60,24 Tr
-59,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,80 Tr
124,00 Tr
-137,57 Tr
-59,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
2,10 Tr
934,00 N
400,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
4,87%
-1,55%
-0,67%
Chi phí hoạt động khác
53,90 Tr
109,60 Tr
244,42 Tr
123,10 Tr
Thu nhập ròng
99,80 Tr
41,00 Tr
-61,17 Tr
-59,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
2,71%
-3,74%
-5,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-64,40 Tr
-60,30 Tr
-15,71 Tr
-52,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,40 Tr
-60,30 Tr
7,83 Tr
-52,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,80 Tr
10,60 Tr
11,32 Tr
10,10 Tr
EBITDA
174,95 Tr
196,08 Tr
-68,45 Tr
3,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google