Finance

Danh sách
KEC:NSE
KEC International Ltd
373,40 ₹
-1,02%
(-3,85) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEC...
Mở
378,00 ₹
Cao
381,45 ₹
Thấp
367,50 ₹
Vốn hoá thị trường
99,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
624,90 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
1,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
17,95
Cao nhất trong 52 tuần
893,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
367,50 ₹
EPS
20,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,09 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
378,00 ₹
Cao
381,45 ₹
Thấp
367,50 ₹
Vốn hoá thị trường
99,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
624,90 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
1,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
17,95
Cao nhất trong 52 tuần
893,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
367,50 ₹
EPS
20,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,09 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KEC International Limited is an Indian multinational company and also India's second largest manufacturer of electric power transmission towers and one of the largest Power transmission, Engineering, Procurement and Construction companies in the world. It is headquartered in Mumbai, India and is part of the ₹255 billion RPG Group, engaged in EPC works for power transmission, distribution, railways, cables, solar, civil and smart Infrastructure. It has operations in the regions of India, SAARC, EAP, Africa, Middle East, and the Americas. Wikipedia
Giới thiệu về KEC International Ltd
Giám đốc điều hànhVimal Kejriwal
Số nhân viên7,88 N
Ngày thành lập7 thg 5, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkecrpg.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
2,73 ₹ / 3,49 ₹
-21,68%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
50,24 T / 51,11 T
-1,70%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,92 T
60,01 T
63,90 T
50,24 T
Giá vốn hàng bán
47,57 T
46,59 T
47,11 T
38,19 T
Chi phí doanh thu
47,57 T
46,59 T
47,11 T
38,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,26 T
4,18 T
8,33 T
4,31 T
Chi phí hoạt động
9,55 T
9,63 T
13,16 T
9,65 T
Tổng chi phí hoạt động
57,12 T
56,22 T
60,27 T
47,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,80 T
3,80 T
3,62 T
2,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,30 Tr
102,30 Tr
-214,20 Tr
139,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,13 T
1,60 T
2,58 T
899,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,13 T
2,19 T
2,60 T
899,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
522,30 Tr
324,70 Tr
649,40 Tr
172,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,52%
20,30%
25,20%
19,22%
Chi phí hoạt động khác
4,79 T
4,95 T
4,32 T
4,83 T
Thu nhập ròng
1,61 T
1,27 T
1,93 T
726,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,64%
2,12%
3,02%
1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,04
6,55
7,24
2,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
417,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,71 T
-1,71 T
-1,60 T
-1,64 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,71 T
-1,71 T
-1,18 T
-1,64 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
505,70 Tr
503,70 Tr
505,80 Tr
508,20 Tr
EBITDA
4,28 T
4,16 T
3,98 T
2,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google