Finance

Danh sách
Tại sao KEBNI-B tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
KEBNI-B:STO
KebNi AB (publ)
0,64 SEK
+2,46%
(+0,016) 1 ngày
16 thg 10, 17:21:01 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KEBNI-B...
Mở
0,63 SEK
Cao
0,64 SEK
Thấp
0,60 SEK
Vốn hoá thị trường
220,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 SEK
EPS
-0,10 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,33 Tr
Số nhân viên
26
Mở
0,63 SEK
Cao
0,64 SEK
Thấp
0,60 SEK
Vốn hoá thị trường
220,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 SEK
EPS
-0,10 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,33 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KebNi AB (publ)
Giám đốc điều hànhTorbjörn Saxmo
Số nhân viên26
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkebni.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,42 Tr
25,57 Tr
13,04 Tr
28,84 Tr
Giá vốn hàng bán
16,22 Tr
14,02 Tr
6,08 Tr
14,72 Tr
Chi phí doanh thu
16,22 Tr
14,02 Tr
6,08 Tr
14,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,68 Tr
17,09 Tr
16,24 Tr
17,94 Tr
Chi phí hoạt động
12,70 Tr
15,10 Tr
15,83 Tr
17,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,92 Tr
29,12 Tr
21,91 Tr
32,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
-3,55 Tr
-8,87 Tr
-3,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
-1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
938,00 N
-4,44 Tr
-9,59 Tr
-14,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
938,00 N
-4,44 Tr
-9,59 Tr
-14,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-2,96 Tr
-4,04 Tr
-2,64 Tr
-3,68 Tr
Thu nhập ròng
938,00 N
-4,44 Tr
-9,59 Tr
-14,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,08%
-17,36%
-73,54%
-49,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,02
-0,03
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 N
12,00 N
81,00 N
18,00 N
Chi phí lãi suất
-201,00 N
-204,00 N
-172,00 N
-455,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-189,00 N
-192,00 N
-91,00 N
-437,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,98 Tr
2,05 Tr
2,23 Tr
3,22 Tr
EBITDA
3,48 Tr
-1,51 Tr
-6,63 Tr
-138,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google