Finance

Danh sách
KE:NASDAQ
Kimball Electronics Inc
28,79 US$
+1,70%
(+0,48) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KE...
Mở
28,88 US$
Cao
28,99 US$
Thấp
28,29 US$
Vốn hoá thị trường
690,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
198,61 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
25,52
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,01 US$
EPS
1,13 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,99 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
28,88 US$
Cao
28,99 US$
Thấp
28,29 US$
Vốn hoá thị trường
690,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
198,61 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
25,52
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,01 US$
EPS
1,13 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,99 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kimball Electronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,6 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chínhJasper, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 28,79 US$
35,00 US$ (+21,57%)
Trung bình
32,50 US$ (+12,89%)
Thấp nhất
30,00 US$ (+4,20%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Derek Soderberg
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
35,00 US$
+21,6%
08/14/2026
Unknown Analyst
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
35,00 US$
+21,6%
08/14/2026
Max Michaelis
Lake Street
Buy
Maintained
30,00 US$
+4,2%
07/06/2026
Brett Fishbin
KeyBanc
Hold
Initiated
-
-
07/02/2026
Anja Soderstrom
Sidoti
Hold
Maintained
30,00 US$
+4,2%
02/06/2026
Mike Crawford
B. Riley Securities
Buy
Maintained
37,00 US$
+28,5%
10/09/2025
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,01 US$ / 0,39 US$
-102,55%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
371,57 Tr / 373,36 Tr
-0,48%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
365,60 Tr
341,28 Tr
352,92 Tr
371,57 Tr
Giá vốn hàng bán
336,77 Tr
313,41 Tr
325,11 Tr
338,62 Tr
Chi phí doanh thu
336,77 Tr
313,41 Tr
325,11 Tr
338,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,15 Tr
14,80 Tr
15,28 Tr
17,30 Tr
Chi phí hoạt động
13,15 Tr
14,80 Tr
15,28 Tr
17,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
349,92 Tr
328,21 Tr
340,39 Tr
355,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,69 Tr
13,07 Tr
12,53 Tr
15,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,26 Tr
-1,14 Tr
-993,00 N
-1,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,00 Tr
6,98 Tr
8,79 Tr
26,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,07 Tr
9,14 Tr
9,71 Tr
12,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
913,00 N
3,35 Tr
3,07 Tr
17,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,30%
47,92%
34,92%
67,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,09 Tr
3,64 Tr
5,72 Tr
8,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,76%
1,07%
1,62%
2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,28
0,33
-0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,00 N
375,00 N
203,00 N
515,00 N
Chi phí lãi suất
-2,35 Tr
-2,10 Tr
-2,07 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,21 Tr
-1,72 Tr
-1,87 Tr
-1,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,80 Tr
22,32 Tr
22,83 Tr
24,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
149,00 N
221,00 N
15,00 N
121,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google