Finance

Danh sách
Tại sao KDTN giảm 14,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
KDTN:IDX
Puri Sentul Permai Tbk PT
268,00 IDR
-14,65%
(-46,00) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:16 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KDTN...
Mở
268 IDR
Cao
300 IDR
Thấp
268 IDR
Vốn hoá thị trường
335,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,68 Tr
Khối lượng
9,16 Tr
Chỉ số P/E
66,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.870 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
105 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
25
Mở
268 IDR
Cao
300 IDR
Thấp
268 IDR
Vốn hoá thị trường
335,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,68 Tr
Khối lượng
9,16 Tr
Chỉ số P/E
66,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.870 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
105 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Puri Sentul Permai Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkedaton8.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,52 T
9,73 T
9,29 T
10,67 T
Giá vốn hàng bán
4,24 T
5,85 T
5,14 T
5,62 T
Chi phí doanh thu
4,24 T
5,85 T
5,14 T
5,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,13 T
2,36 T
3,38 T
3,68 T
Chi phí hoạt động
3,83 T
2,15 T
3,35 T
3,73 T
Tổng chi phí hoạt động
8,07 T
8,00 T
8,49 T
9,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
443,24 Tr
1,73 T
799,03 Tr
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
112,87 Tr
-40,14 Tr
-49,24 Tr
-51,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
376,54 Tr
2,05 T
671,30 Tr
1,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
327,57 Tr
1,92 T
671,30 Tr
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
-
646,11 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
31,44%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-298,04 Tr
-213,58 Tr
-37,65 Tr
55,97 Tr
Thu nhập ròng
376,54 Tr
1,41 T
671,30 Tr
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
4,42%
14,48%
7,23%
11,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
234,23 Tr
30,10 Tr
24,76 Tr
Chi phí lãi suất
-228,54 Tr
-
-108,59 Tr
-94,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-228,54 Tr
234,23 Tr
-78,49 Tr
-70,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,61 T
2,84 T
2,07 T
2,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google