Finance

Danh sách
KDDL:NSE
KDDL Ltd
3.820,30 ₹
+1,36%
(+51,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KDDL...
Mở
3.766,60 ₹
Cao
3.898,00 ₹
Thấp
3.725,00 ₹
Vốn hoá thị trường
46,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,21 N
Khối lượng
18,57 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
5,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
48,43
Cao nhất trong 52 tuần
4.270,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.990,00 ₹
EPS
78,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.766,60 ₹
Cao
3.898,00 ₹
Thấp
3.725,00 ₹
Vốn hoá thị trường
46,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,21 N
Khối lượng
18,57 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
5,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
48,43
Cao nhất trong 52 tuần
4.270,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.990,00 ₹
EPS
78,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KDDL Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkddl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,17 T
5,97 T
5,75 T
6,34 T
Giá vốn hàng bán
3,08 T
3,60 T
3,63 T
3,66 T
Chi phí doanh thu
3,08 T
3,60 T
3,63 T
3,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
647,00 Tr
719,90 Tr
1,31 T
836,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,65 T
1,87 T
1,58 T
2,07 T
Tổng chi phí hoạt động
4,74 T
5,47 T
5,21 T
5,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
428,60 Tr
495,60 Tr
538,47 Tr
604,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
143,00 Tr
185,00 Tr
-440,68 Tr
132,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
469,70 Tr
543,70 Tr
503,98 Tr
619,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
469,70 Tr
568,20 Tr
467,83 Tr
619,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,10 Tr
160,80 Tr
158,81 Tr
172,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,47%
29,58%
31,51%
27,79%
Chi phí hoạt động khác
715,30 Tr
818,30 Tr
-58,18 Tr
888,40 Tr
Thu nhập ròng
193,80 Tr
229,90 Tr
253,04 Tr
293,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,75%
3,85%
4,40%
4,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
15,75
20,09
20,57
23,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
446,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-101,30 Tr
-112,80 Tr
-105,18 Tr
-116,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-101,30 Tr
-112,80 Tr
341,28 Tr
-116,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
291,80 Tr
332,90 Tr
329,90 Tr
348,10 Tr
EBITDA
709,20 Tr
582,20 Tr
672,97 Tr
910,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google