Finance

Danh sách
KDDIF:OTCMKTS
KDDI
19,74 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 9, 15:41:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KDDIF...
Vốn hoá thị trường
11,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,18 US$
Beta
-6,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,01 T
Số nhân viên
73 N
Vốn hoá thị trường
11,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,18 US$
Beta
-6,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,01 T
Số nhân viên
73 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KDDI Corporation là một nhà điều hành viễn thông của Nhật Bản, thành lập vào ngày 1 tháng 10 năm 2000 qua việc sáp nhập DDI Corp., KDD Corp., và IDO Corp. Công ty có trụ sở tại Garden Air Tower ở Iidabashi, Chiyoda, Tokyo. KDDI cung cấp dịch vụ điện thoại di động qua thương hiệu "au by KDDI". Các dịch vụ mạng và giao thức ISP được cung cấp dưới thương hiệu au one net, còn "au Hikari" là tên của dịch vụ liên lạc đường dài và quốc tế. Dịch vụ băng thông ADSL được cung cấp dưới tên "ADSL One". Wikipedia
Giới thiệu về KDDI
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73,2 N
Ngày thành lập2 thg 10, 2000
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkddi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 NT
1,56 NT
1,60 NT
1,49 NT
Giá vốn hàng bán
835,72 T
880,57 T
951,74 T
835,23 T
Chi phí doanh thu
835,72 T
880,57 T
951,74 T
835,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
369,54 T
375,50 T
421,11 T
355,55 T
Chi phí hoạt động
373,79 T
384,15 T
413,43 T
349,20 T
Tổng chi phí hoạt động
1,21 NT
1,26 NT
1,37 NT
1,18 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
270,17 T
291,08 T
234,95 T
302,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,37 T
18,00 Tr
22,68 T
-93,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
293,63 T
299,35 T
255,16 T
308,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
293,63 T
299,35 T
255,17 T
308,47 T
Chi phí thuế thu nhập
85,24 T
95,10 T
76,18 T
87,01 T
Thuế suất hiệu dụng
29,03%
31,77%
29,86%
28,21%
Chi phí hoạt động khác
4,25 T
8,64 T
-7,68 T
-6,35 T
Thu nhập ròng
188,76 T
185,66 T
161,57 T
195,46 T
Biên lợi nhuận ròng
12,76%
11,93%
10,10%
13,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,16 T
5,83 T
-
5,93 T
Chi phí lãi suất
-7,37 T
-8,18 T
-25,83 T
-11,62 T
Chi phí lãi suất ròng
9,79 T
-2,36 T
-25,83 T
-5,69 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
441,45 T
463,08 T
407,75 T
476,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,00 Tr
-19,00 Tr
53,53 T
-15,00 Tr
Các ứng dụng của Google