Trang chủKDA • CVE
add
KDA Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
113,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,08 N | 82,41% |
Chi phí hoạt động | 771,64 N | -45,22% |
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | 27,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -934,99 | 60,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -603,54 N | 53,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 419,17 N | -18,78% |
Tổng tài sản | 9,20 Tr | -20,22% |
Tổng nợ | 2,06 Tr | 33,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | 27,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -61,86 N | 90,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -414,97 N | 7,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 840,00 N | 26,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 363,17 N | 184,35% |
Dòng tiền tự do | 106,71 N | 107,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web