Finance

Danh sách
KCPSUGIND:NSE
KCP Sugar and Industries Corp Ltd
24,00 ₹
-0,74%
(-0,18) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KCPSUGIND...
Mở
24,66 ₹
Cao
25,00 ₹
Thấp
23,60 ₹
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,16 N
Khối lượng
322,41 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,10
Cao nhất trong 52 tuần
36,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,45 ₹
EPS
3,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,39 Tr
Số nhân viên
468
Mở
24,66 ₹
Cao
25,00 ₹
Thấp
23,60 ₹
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,16 N
Khối lượng
322,41 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,10
Cao nhất trong 52 tuần
36,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,45 ₹
EPS
3,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,39 Tr
Số nhân viên
468
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KCP Sugar and Industries Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên468
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkcpsugar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
671,99 Tr
645,80 Tr
690,52 Tr
780,27 Tr
Giá vốn hàng bán
553,64 Tr
429,82 Tr
283,57 Tr
663,45 Tr
Chi phí doanh thu
553,64 Tr
429,82 Tr
283,57 Tr
663,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,10 Tr
87,86 Tr
175,35 Tr
42,90 Tr
Chi phí hoạt động
100,99 Tr
201,95 Tr
440,35 Tr
99,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
654,62 Tr
631,77 Tr
723,91 Tr
763,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,37 Tr
14,03 Tr
-33,40 Tr
17,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,12 Tr
85,54 Tr
-369,31 Tr
555,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,24 Tr
89,68 Tr
-186,93 Tr
541,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,24 Tr
89,68 Tr
-311,82 Tr
541,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,04 Tr
22,14 Tr
-34,97 Tr
79,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,54%
24,68%
18,71%
14,63%
Chi phí hoạt động khác
51,24 Tr
97,50 Tr
241,78 Tr
47,80 Tr
Thu nhập ròng
4,20 Tr
67,54 Tr
-151,96 Tr
462,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,63%
10,46%
-22,01%
59,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
104,11 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,25 Tr
-9,89 Tr
-16,62 Tr
-30,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,25 Tr
-9,89 Tr
87,49 Tr
-30,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,65 Tr
16,58 Tr
23,22 Tr
8,99 Tr
EBITDA
27,23 Tr
28,89 Tr
-19,01 Tr
32,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google