Finance

Danh sách
KCP:NSE
KCP Ltd
151,67 ₹
-0,66%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KCP...
Mở
151,51 ₹
Cao
153,40 ₹
Thấp
150,00 ₹
Vốn hoá thị trường
19,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,14 N
Khối lượng
59,92 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,48
Cao nhất trong 52 tuần
207,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
EPS
13,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,92 Tr
Số nhân viên
836
Mở
151,51 ₹
Cao
153,40 ₹
Thấp
150,00 ₹
Vốn hoá thị trường
19,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,14 N
Khối lượng
59,92 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,48
Cao nhất trong 52 tuần
207,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
EPS
13,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,92 Tr
Số nhân viên
836
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KCP Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên836
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkcp.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,77 T
6,02 T
6,14 T
6,84 T
Giá vốn hàng bán
3,75 T
3,39 T
3,85 T
3,87 T
Chi phí doanh thu
3,75 T
3,39 T
3,85 T
3,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 T
1,25 T
1,27 T
1,53 T
Chi phí hoạt động
2,13 T
2,03 T
2,17 T
1,98 T
Tổng chi phí hoạt động
5,88 T
5,42 T
6,02 T
5,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
890,00 Tr
595,70 Tr
125,00 Tr
980,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
165,10 Tr
110,60 Tr
250,70 Tr
-485,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
955,00 Tr
626,60 Tr
200,80 Tr
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
955,00 Tr
607,90 Tr
303,20 Tr
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
68,20 Tr
139,10 Tr
28,60 Tr
-111,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,14%
22,20%
14,24%
-10,18%
Chi phí hoạt động khác
604,70 Tr
547,50 Tr
706,00 Tr
245,10 Tr
Thu nhập ròng
634,90 Tr
330,30 Tr
154,90 Tr
850,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,38%
5,49%
2,52%
12,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
651,50 Tr
Chi phí lãi suất
-89,30 Tr
-101,40 Tr
-78,90 Tr
-45,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,30 Tr
-101,40 Tr
-78,90 Tr
605,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
220,90 Tr
225,80 Tr
191,50 Tr
212,90 Tr
EBITDA
1,10 T
819,05 Tr
336,05 Tr
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google