Finance

Danh sách
Tại sao KBORU tăng 5,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
KBORU:IST
Kuzey Boru AS
10,79 TRY
+5,47%
(+0,56) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KBORU...
Mở
9,97 TRY
Cao
10,90 TRY
Thấp
9,96 TRY
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,41 Tr
Khối lượng
10,31 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,98
Cao nhất trong 52 tuần
28,24 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,98 TRY
EPS
0,83 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
666
Mở
9,97 TRY
Cao
10,90 TRY
Thấp
9,96 TRY
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,41 Tr
Khối lượng
10,31 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,98
Cao nhất trong 52 tuần
28,24 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,98 TRY
EPS
0,83 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
666
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuzey Boru AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên666
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,55 T
2,19 T
2,20 T
2,80 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,80 T
1,67 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,80 T
1,67 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,63 Tr
10,54 Tr
36,45 Tr
35,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,35 Tr
206,01 Tr
188,47 Tr
274,19 Tr
Chi phí hoạt động
190,64 Tr
605,53 Tr
75,76 Tr
324,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
2,41 T
1,74 T
1,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,38 Tr
-223,05 Tr
461,63 Tr
1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
225,32 Tr
698,33 Tr
-260,78 Tr
-584,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-292,80 Tr
655,27 Tr
-242,39 Tr
247,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-292,24 Tr
658,24 Tr
-240,71 Tr
248,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-319,35 Tr
409,15 Tr
-256,13 Tr
19,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
109,07%
62,44%
105,67%
7,71%
Chi phí hoạt động khác
22,65 Tr
388,98 Tr
-149,16 Tr
15,74 Tr
Thu nhập ròng
26,55 Tr
246,12 Tr
13,74 Tr
228,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
11,25%
0,62%
8,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,58 Tr
4,08 Tr
11,89 Tr
4,28 N
Chi phí lãi suất
-280,40 Tr
-418,43 Tr
-162,85 Tr
-202,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-243,82 Tr
-414,35 Tr
-150,96 Tr
-202,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,58 Tr
-158,20 Tr
525,90 Tr
1,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,37 Tr
-2,45 Tr
-8,09 Tr
-587,51 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google