Finance

Danh sách
KBLM:IDX
Kabelindo Murni Tbk PT
358,00 IDR
+1,13%
(+4,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KBLM...
Mở
354 IDR
Cao
358 IDR
Thấp
332 IDR
Vốn hoá thị trường
400,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
976,87 N
Khối lượng
276,40 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,92
Cao nhất trong 52 tuần
414 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
260 IDR
EPS
24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
289
Mở
354 IDR
Cao
358 IDR
Thấp
332 IDR
Vốn hoá thị trường
400,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
976,87 N
Khối lượng
276,40 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,92
Cao nhất trong 52 tuần
414 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
260 IDR
EPS
24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
289
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kabelindo Murni Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
420,59 T
490,89 T
680,50 T
609,36 T
Giá vốn hàng bán
403,18 T
488,21 T
647,90 T
580,05 T
Chi phí doanh thu
403,18 T
488,21 T
647,90 T
580,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,89 T
11,20 T
12,66 T
10,76 T
Chi phí hoạt động
19,56 T
5,26 T
13,33 T
11,59 T
Tổng chi phí hoạt động
422,74 T
493,47 T
661,23 T
591,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,15 T
-2,59 T
19,27 T
17,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-425,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,32 T
-1,57 T
20,55 T
17,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,32 T
-1,57 T
20,55 T
17,90 T
Chi phí thuế thu nhập
-6,96 Tr
116,54 Tr
4,56 T
4,01 T
Thuế suất hiệu dụng
0,53%
-7,41%
22,22%
22,42%
Chi phí hoạt động khác
674,70 Tr
-5,94 T
664,34 Tr
833,86 Tr
Thu nhập ròng
-1,31 T
-1,69 T
15,98 T
13,89 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,31%
-0,34%
2,35%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
948,98 Tr
1,44 T
1,32 T
576,02 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-425,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
948,98 Tr
1,44 T
1,32 T
151,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,90 T
3,49 T
25,35 T
23,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google