Finance

Danh sách
Tại sao KBLI giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
KBLI:IDX
KMI Wire and Cable Tbk PT
344,00 IDR
-2,27%
(-8,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:03:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KBLI...
Mở
350 IDR
Cao
354 IDR
Thấp
340 IDR
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 Tr
Khối lượng
618,50 N
Cổ tức
5,81%
Cổ tức hằng quý
5 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,41
Cao nhất trong 52 tuần
426 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
304 IDR
EPS
54 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,01 T
Số nhân viên
947
Mở
350 IDR
Cao
354 IDR
Thấp
340 IDR
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 Tr
Khối lượng
618,50 N
Cổ tức
5,81%
Cổ tức hằng quý
5 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,41
Cao nhất trong 52 tuần
426 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
304 IDR
EPS
54 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,01 T
Số nhân viên
947
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KMI Wire and Cable Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên947
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkmi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
976,95 T
1,04 NT
869,98 T
1,24 NT
Giá vốn hàng bán
851,80 T
933,46 T
792,12 T
1,13 NT
Chi phí doanh thu
851,80 T
933,46 T
792,12 T
1,13 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,62 T
52,40 T
41,34 T
45,88 T
Chi phí hoạt động
54,56 T
52,29 T
39,18 T
42,24 T
Tổng chi phí hoạt động
906,36 T
985,75 T
831,30 T
1,17 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,59 T
54,99 T
38,68 T
67,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-163,63 Tr
-3,14 T
-743,55 Tr
-513,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,53 T
54,12 T
44,51 T
75,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,51 T
48,89 T
43,71 T
75,99 T
Chi phí thuế thu nhập
13,65 T
-9,89 T
8,58 T
13,92 T
Thuế suất hiệu dụng
19,08%
-18,28%
19,28%
18,46%
Chi phí hoạt động khác
-64,82 Tr
-107,16 Tr
-2,16 T
-3,64 T
Thu nhập ròng
58,16 T
61,39 T
36,13 T
59,28 T
Biên lợi nhuận ròng
5,95%
5,90%
4,15%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 T
1,70 T
664,49 Tr
96,51 Tr
Chi phí lãi suất
-145,43 Tr
-9,88 T
-1,14 T
-3,31 T
Chi phí lãi suất ròng
1,15 T
-8,18 T
-477,58 Tr
-3,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,55 T
65,25 T
48,45 T
77,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google