Finance

Danh sách
Tại sao KBLB giảm 4,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
KBLB:OTCMKTS
Kraig Biocraft Laboratories Inc
0,084 US$
-4,78%
(-0,0042) 1 ngày
14 thg 10, 11:46:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KBLB...
Mở
0,09 US$
Cao
0,09 US$
Thấp
0,08 US$
Vốn hoá thị trường
90,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
223,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
1,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
41
Mở
0,09 US$
Cao
0,09 US$
Thấp
0,08 US$
Vốn hoá thị trường
90,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
223,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
1,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kraig Biocraft Laboratories, Inc. is an American biotechnology company headquartered in Ann Arbor, Michigan. It develops and manufactures recombinant spider silks and other high-performance polymers using spider silk gene sequences. Their most notable fiber is dragon silk which has been demonstrated to be tougher than many fibers used in bullet proof vests. Wikipedia
Giới thiệu về Kraig Biocraft Laboratories Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhAnn Arbor, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webkraiglabs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,24 N
68,75 N
66,70 N
64,37 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,42 Tr
653,92 N
758,80 N
639,06 N
Chi phí hoạt động
1,43 Tr
722,67 N
825,50 N
703,43 N
Tổng chi phí hoạt động
1,43 Tr
722,67 N
825,50 N
703,43 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,43 Tr
-722,67 N
-825,50 N
-703,43 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,51 Tr
-787,62 N
-942,72 N
-909,54 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,58 Tr
-860,85 N
-963,13 N
-835,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,51 Tr
-787,62 N
-942,72 N
-909,54 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,12 N
5,94 N
10,80 N
19,31 N
Chi phí lãi suất
-144,26 N
-144,12 N
-148,43 N
-151,40 N
Chi phí lãi suất ròng
-143,14 N
-138,18 N
-137,63 N
-132,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,43 Tr
-715,07 N
-819,28 N
-696,33 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google