Finance

Danh sách
KBL:TSE
K-Bro Linen Inc
40,90 CA$
+0,27%
(+0,11) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KBL...
Mở
40,10 CA$
Cao
41,14 CA$
Thấp
40,01 CA$
Vốn hoá thị trường
530,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,33 N
Khối lượng
6,99 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
0,30 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,42
Cao nhất trong 52 tuần
48,69 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,61 CA$
EPS
1,68 CA$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
40,10 CA$
Cao
41,14 CA$
Thấp
40,01 CA$
Vốn hoá thị trường
530,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,33 N
Khối lượng
6,99 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
0,30 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,42
Cao nhất trong 52 tuần
48,69 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,61 CA$
EPS
1,68 CA$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về K-Bro Linen Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,5 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhEdmonton, Alberta, Canada
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,78 CA$ / 0,59 CA$
+32,20%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
150,36 Tr / 150,58 Tr
-0,15%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,95 Tr
146,78 Tr
139,11 Tr
150,36 Tr
Giá vốn hàng bán
98,79 Tr
95,32 Tr
91,81 Tr
94,74 Tr
Chi phí doanh thu
98,79 Tr
95,32 Tr
91,81 Tr
94,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,12 Tr
27,96 Tr
25,38 Tr
26,36 Tr
Chi phí hoạt động
40,04 Tr
43,10 Tr
40,33 Tr
41,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,83 Tr
138,42 Tr
132,14 Tr
136,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,12 Tr
8,36 Tr
6,97 Tr
14,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-732,00 N
-
-253,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,10 Tr
5,34 Tr
2,53 Tr
8,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,10 Tr
3,15 Tr
2,53 Tr
8,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,24 Tr
2,45 Tr
199,00 N
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,79%
45,91%
7,87%
13,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,86 Tr
2,89 Tr
2,33 Tr
7,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,68%
1,97%
1,67%
5,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,93
0,55
0,36
0,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,02 Tr
-4,49 Tr
-4,44 Tr
-4,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,02 Tr
-4,49 Tr
-4,44 Tr
-4,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,07 Tr
12,35 Tr
12,16 Tr
12,42 Tr
EBITDA
32,03 Tr
23,12 Tr
21,92 Tr
29,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google