Finance

Danh sách
KBHL:CPH
Copenhagen Airports A/S
5.460,00 DKK
+1,87%
(+100,00) 1 ngày
6 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KBHL...
Mở
5.320,00 DKK
Cao
5.460,00 DKK
Thấp
5.320,00 DKK
Vốn hoá thị trường
42,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6.900,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
5.320,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5.320,00 DKK
Cao
5.460,00 DKK
Thấp
5.320,00 DKK
Vốn hoá thị trường
42,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6.900,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
5.320,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Københavns Lufthavne is a public limited company that operates two airports in Copenhagen, Denmark: Copenhagen Airport and Roskilde Airport. In addition, it previously held a 49% stake in Newcastle International Airport and 10% of Aeropuertos del Sureste that operated nine airports in Mexico. The largest owners of Københavns Lufthavne were Macquarie Infrastructure Corporation and the Government of Denmark. Founded by the government in 1925 to operate the airport, the firm was a government enterprise called Københavns Lufthavnsvæsen until 1990, when it was transformed into a limited company. After the Danish government sold 25% of its stake in the company in 1994, Københavns Lufthavne was listed on the Copenhagen Stock Exchange. In 1996 and 2000 the government sold additional 24% and 17%, respectively. In 2025, the Ministry of Finance acquired pension fund ATP's 59% stake, giving it a 98% shareholding. Wikipedia
Giới thiệu về Copenhagen Airports A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcph.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 T
1,37 T
1,20 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
473,00 Tr
506,00 Tr
533,00 Tr
554,00 Tr
Chi phí doanh thu
473,00 Tr
506,00 Tr
533,00 Tr
554,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,00 Tr
218,00 Tr
211,00 Tr
217,00 Tr
Chi phí hoạt động
425,00 Tr
448,00 Tr
430,00 Tr
318,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
898,00 Tr
954,00 Tr
963,00 Tr
872,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
715,00 Tr
414,00 Tr
237,00 Tr
699,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
5,00 Tr
-4,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
666,00 Tr
365,00 Tr
196,00 Tr
657,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
666,00 Tr
365,00 Tr
196,00 Tr
657,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
147,00 Tr
103,00 Tr
43,00 Tr
145,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,07%
28,22%
21,94%
22,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,00 Tr
-
-117,00 Tr
Thu nhập ròng
513,00 Tr
252,00 Tr
146,00 Tr
505,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,80%
18,42%
12,17%
32,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,00 Tr
-49,00 Tr
-40,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,00 Tr
-48,00 Tr
-39,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
218,00 Tr
231,00 Tr
219,00 Tr
218,00 Tr
EBITDA
933,00 Tr
591,00 Tr
456,00 Tr
917,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google