Finance

Danh sách
KBC:STO
KB Components AB
38,10 SEK
-2,81%
(-1,10) 1 ngày
10 thg 8, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KBC...
Mở
39,20 SEK
Cao
44,60 SEK
Thấp
38,10 SEK
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
714,00
Khối lượng
409,00
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,38 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,66
Cao nhất trong 52 tuần
52,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 SEK
EPS
1,28 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
39,20 SEK
Cao
44,60 SEK
Thấp
38,10 SEK
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
714,00
Khối lượng
409,00
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,38 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,66
Cao nhất trong 52 tuần
52,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 SEK
EPS
1,28 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về KB Components AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
693,71 Tr
615,76 Tr
715,72 Tr
670,14 Tr
Giá vốn hàng bán
380,58 Tr
284,50 Tr
337,49 Tr
310,20 Tr
Chi phí doanh thu
380,58 Tr
284,50 Tr
337,49 Tr
310,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,60 Tr
257,15 Tr
318,68 Tr
272,74 Tr
Chi phí hoạt động
247,83 Tr
293,87 Tr
374,40 Tr
319,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
628,41 Tr
578,38 Tr
711,90 Tr
629,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,30 Tr
37,39 Tr
3,82 Tr
40,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
2,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
52,45 Tr
26,06 Tr
-11,15 Tr
28,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,45 Tr
26,06 Tr
-10,38 Tr
28,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,64 Tr
11,98 Tr
693,00 N
6,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,28%
45,98%
-6,21%
22,77%
Chi phí hoạt động khác
-16,44 Tr
-9,53 Tr
6,99 Tr
-771,00 N
Thu nhập ròng
42,74 Tr
15,32 Tr
-10,44 Tr
22,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,16%
2,49%
-1,46%
3,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,57 Tr
6,78 Tr
5,87 Tr
14,49 Tr
Chi phí lãi suất
-23,42 Tr
-18,11 Tr
-19,04 Tr
-27,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,86 Tr
-11,33 Tr
-13,17 Tr
-12,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,67 Tr
46,25 Tr
48,74 Tr
47,04 Tr
EBITDA
110,97 Tr
83,64 Tr
52,56 Tr
87,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google