Finance

Danh sách
KBC:STO
KB Components AB
44,90 SEK
+0,22%
(+0,10) 1 ngày
31 thg 8, 12:03:50 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KBC...
Mở
44,80 SEK
Cao
44,90 SEK
Thấp
43,10 SEK
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 N
Khối lượng
210,00
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,37 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
50,01
Cao nhất trong 52 tuần
52,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 SEK
EPS
0,90 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
44,80 SEK
Cao
44,90 SEK
Thấp
43,10 SEK
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 N
Khối lượng
210,00
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,37 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
50,01
Cao nhất trong 52 tuần
52,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 SEK
EPS
0,90 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về KB Components AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
615,76 Tr
715,72 Tr
670,14 Tr
737,23 Tr
Giá vốn hàng bán
284,50 Tr
337,49 Tr
310,20 Tr
351,33 Tr
Chi phí doanh thu
284,50 Tr
337,49 Tr
310,20 Tr
351,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
257,15 Tr
318,68 Tr
272,74 Tr
332,13 Tr
Chi phí hoạt động
293,87 Tr
374,40 Tr
319,01 Tr
338,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
578,38 Tr
711,90 Tr
629,20 Tr
690,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,39 Tr
3,82 Tr
40,94 Tr
47,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
2,00 N
-
-3,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,06 Tr
-11,15 Tr
28,40 Tr
25,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,06 Tr
-10,38 Tr
28,40 Tr
25,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,98 Tr
693,00 N
6,47 Tr
5,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,98%
-6,21%
22,77%
19,62%
Chi phí hoạt động khác
-9,53 Tr
6,99 Tr
-771,00 N
-36,12 Tr
Thu nhập ròng
15,32 Tr
-10,44 Tr
22,49 Tr
22,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
-1,46%
3,36%
3,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,78 Tr
5,87 Tr
14,49 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,11 Tr
-19,04 Tr
-27,03 Tr
-17,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,33 Tr
-13,17 Tr
-12,54 Tr
-17,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,25 Tr
48,74 Tr
47,04 Tr
42,84 Tr
EBITDA
83,64 Tr
52,56 Tr
87,97 Tr
89,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google