Finance

Danh sách
Tại sao KBAG giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
KBAG:IDX
Karya Bersama Anugerah Tbk PT
42,00 IDR
-2,33%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:06:50 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KBAG...
Mở
43 IDR
Cao
44 IDR
Thấp
41 IDR
Vốn hoá thị trường
293,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,18 Tr
Khối lượng
11,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
68 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
30 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,15 T
Số nhân viên
40
Mở
43 IDR
Cao
44 IDR
Thấp
41 IDR
Vốn hoá thị trường
293,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,18 Tr
Khối lượng
11,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
68 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
30 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,15 T
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Karya Bersama Anugerah Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkbag.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,76 T
10,37 T
2,11 T
1,98 T
Giá vốn hàng bán
5,81 T
7,88 T
1,65 T
984,73 Tr
Chi phí doanh thu
5,81 T
7,88 T
1,65 T
984,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,08 T
6,24 T
5,29 T
7,02 T
Chi phí hoạt động
5,08 T
6,24 T
5,29 T
7,02 T
Tổng chi phí hoạt động
10,89 T
14,13 T
6,94 T
8,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,13 T
-3,76 T
-4,83 T
-6,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
699,12 Tr
691,91 Tr
1,29 T
975,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,49 T
-85,71 Tr
-3,57 T
-5,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,49 T
-3,05 T
-3,57 T
-5,08 T
Chi phí thuế thu nhập
167,33 Tr
152,41 Tr
98,34 Tr
178,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,24%
-177,82%
-2,75%
-3,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,66 T
-240,09 Tr
-3,67 T
-5,26 T
Biên lợi nhuận ròng
-18,90%
-2,32%
-174,19%
-266,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
15,88 Tr
2,92 Tr
1,29 Tr
Chi phí lãi suất
-58,94 Tr
-
-36,87 Tr
-29,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,64 Tr
15,88 Tr
-33,95 Tr
-28,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,85 T
-3,48 T
-4,46 T
-5,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google