Finance

Danh sách
KAYSE:IST
Kayseri Seker Fabrikasi AS
3,07 TRY
-1,29%
(-0,040) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAYSE...
Mở
3,10 TRY
Cao
3,18 TRY
Thấp
3,07 TRY
Vốn hoá thị trường
9,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,99 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,39 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 TRY
EPS
-2,63 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3,10 TRY
Cao
3,18 TRY
Thấp
3,07 TRY
Vốn hoá thị trường
9,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,99 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,39 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 TRY
EPS
-2,63 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kayseri Seker Fabrikasi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,46 T
513,28 Tr
21,48 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,11 T
20,70 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,11 T
20,70 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,34 Tr
23,05 Tr
41,36 Tr
25,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
504,24 Tr
423,11 Tr
502,47 Tr
371,33 Tr
Chi phí hoạt động
505,42 Tr
442,20 Tr
603,91 Tr
412,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,15 T
1,56 T
21,30 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-697,54 Tr
-1,04 T
179,67 Tr
-439,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-269,29 Tr
564,59 Tr
880,23 Tr
-261,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,25 T
-947,54 Tr
-611,35 Tr
-2,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,25 T
-947,54 Tr
-632,12 Tr
-2,30 T
Chi phí thuế thu nhập
-6,68 Tr
1,01 T
-584,60 Tr
-24,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,53%
-106,78%
95,62%
1,07%
Chi phí hoạt động khác
-26,16 Tr
-3,96 Tr
60,08 Tr
15,62 Tr
Thu nhập ròng
-1,25 T
-1,96 T
-26,75 Tr
-2,27 T
Biên lợi nhuận ròng
-85,72%
-381,72%
-0,12%
-171,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
488,95 Tr
99,30 Tr
-
48,33 Tr
Chi phí lãi suất
-544,37 Tr
-391,03 Tr
-1,68 T
-1,63 T
Chi phí lãi suất ròng
-55,42 Tr
-291,73 Tr
-1,68 T
-1,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-545,32 Tr
-942,55 Tr
900,55 Tr
-324,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,66 Tr
-43,24 Tr
9,94 Tr
-777,00 N
Các ứng dụng của Google