Finance

Danh sách
KAYA:NSE
Kaya Ltd
328,65 ₹
+0,49%
(+1,60) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAYA...
Mở
329,00 ₹
Cao
340,00 ₹
Thấp
322,25 ₹
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,81 N
Khối lượng
4,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
476,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,01 ₹
EPS
-64,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,06 Tr
Số nhân viên
693
Mở
329,00 ₹
Cao
340,00 ₹
Thấp
322,25 ₹
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,81 N
Khối lượng
4,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
476,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,01 ₹
EPS
-64,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,06 Tr
Số nhân viên
693
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kaya Clinic is an Indian multinational skincare, haircare, and bodycare treatment provider. It was founded in 2003 by Harsh Mariwala, the chairman of Marico. There are more than 75 Kaya Clinics across 26 cities in India. Kaya also has 23 clinics across 3 countries in West Asia and e-commerce portals in India & Middle East. Wikipedia
Giới thiệu về Kaya Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên693
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkaya.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
538,48 Tr
600,37 Tr
557,99 Tr
601,36 Tr
Giá vốn hàng bán
291,31 Tr
317,14 Tr
137,23 Tr
294,63 Tr
Chi phí doanh thu
291,31 Tr
317,14 Tr
137,23 Tr
294,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
301,70 Tr
-
Chi phí hoạt động
389,81 Tr
513,34 Tr
556,90 Tr
376,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
681,12 Tr
830,48 Tr
694,13 Tr
671,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-142,65 Tr
-230,11 Tr
-136,14 Tr
-69,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,19 Tr
16,64 Tr
-65,81 Tr
11,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-187,61 Tr
-355,57 Tr
-277,68 Tr
-151,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-187,61 Tr
-303,64 Tr
-227,61 Tr
-151,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
280,76 Tr
397,74 Tr
138,96 Tr
268,17 Tr
Thu nhập ròng
-187,61 Tr
-355,57 Tr
-277,68 Tr
-151,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-34,84%
-59,22%
-49,76%
-25,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-89,15 Tr
-90,17 Tr
-42,72 Tr
-93,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,15 Tr
-90,17 Tr
-27,62 Tr
-93,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
109,05 Tr
115,60 Tr
116,25 Tr
108,36 Tr
EBITDA
-38,50 Tr
-201,81 Tr
-99,80 Tr
-33,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google