Finance

Danh sách
KAVL:OTCMKTS
Kaival Brands Innovations Group Inc
0,030 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAVL...
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
574,40 N
Khối lượng giao dịch trung bình
21,22 N
Khối lượng
30,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,97 US$
Beta
-0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,54 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
574,40 N
Khối lượng giao dịch trung bình
21,22 N
Khối lượng
30,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,97 US$
Beta
-0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,54 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaival Brands Innovations Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
92,59 N
92,94 N
37,53 N
55,25 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
976,33 N
713,72 N
612,07 N
314,42 N
Chi phí hoạt động
268,70 N
713,72 N
612,07 N
314,42 N
Tổng chi phí hoạt động
268,70 N
713,72 N
612,07 N
314,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-176,12 N
-620,79 N
-574,54 N
-259,17 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,01 Tr
-620,79 N
-574,54 N
-243,87 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-176,12 N
-620,79 N
-574,54 N
-243,87 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-707,63 N
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,01 Tr
-620,79 N
-574,54 N
-243,87 N
Biên lợi nhuận ròng
-10.813,28%
-667,96%
-1.530,89%
-441,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
15,30 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
15,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,48 N
-424,10 N
-377,86 N
-62,48 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google