Finance

Danh sách
Tại sao KAU giảm 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
KAU:ASX
Kaiser Reef Ltd
0,16 AU$
-3,03%
(-0,0050) 1 ngày
29 thg 10, 14:16:32 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KAU...
Mở
0,16 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,16 AU$
Vốn hoá thị trường
93,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
972,37 N
Khối lượng
539,41 N
Chỉ số P/E
5,84
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
605,32 Tr
Mở
0,16 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,16 AU$
Vốn hoá thị trường
93,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
972,37 N
Khối lượng
539,41 N
Chỉ số P/E
5,84
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
605,32 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaiser Reef Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,89 Tr
46,89 Tr
28,22 Tr
28,22 Tr
Giá vốn hàng bán
32,59 Tr
32,59 Tr
27,54 Tr
27,54 Tr
Chi phí doanh thu
32,59 Tr
32,59 Tr
27,54 Tr
27,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 Tr
1,11 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí hoạt động
5,12 Tr
5,12 Tr
825,38 N
825,38 N
Tổng chi phí hoạt động
37,71 Tr
37,71 Tr
28,36 Tr
28,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,19 Tr
9,19 Tr
-140,77 N
-140,77 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,65 Tr
-1,65 Tr
3,38 Tr
3,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,54 Tr
4,54 Tr
5,08 Tr
5,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,94 Tr
6,94 Tr
3,70 Tr
3,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,20 Tr
1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
23,72%
23,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-1,98 Tr
-1,98 Tr
Thu nhập ròng
4,54 Tr
4,54 Tr
3,87 Tr
3,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,68%
9,68%
13,73%
13,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
453,55 N
453,55 N
Chi phí lãi suất
-587,84 N
-587,84 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-587,84 N
-587,84 N
453,55 N
453,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,31 Tr
14,31 Tr
10,28 Tr
10,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google