Finance

Danh sách
KATMR:IST
Katmerciler Arac Ustu Ekipm San ve Ti AS
1,58 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 11:18:43 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KATMR...
Mở
1,59 TRY
Cao
1,61 TRY
Thấp
1,58 TRY
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,45 Tr
Khối lượng
18,45 Tr
Chỉ số P/E
4,11
Cao nhất trong 52 tuần
4,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 TRY
EPS
0,38 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 T
Số nhân viên
302
Mở
1,59 TRY
Cao
1,61 TRY
Thấp
1,58 TRY
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,45 Tr
Khối lượng
18,45 Tr
Chỉ số P/E
4,11
Cao nhất trong 52 tuần
4,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 TRY
EPS
0,38 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 T
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Katmerciler Arac Ustu Ekipm San ve Ti AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
588,73 Tr
492,65 Tr
679,30 Tr
879,60 Tr
Giá vốn hàng bán
376,23 Tr
226,99 Tr
350,83 Tr
689,79 Tr
Chi phí doanh thu
376,23 Tr
226,99 Tr
350,83 Tr
689,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,94 Tr
-10,56 Tr
3,22 Tr
12,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,87 Tr
170,05 Tr
72,74 Tr
173,26 Tr
Chi phí hoạt động
148,36 Tr
143,00 Tr
85,76 Tr
225,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
524,59 Tr
369,99 Tr
436,60 Tr
915,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,14 Tr
122,66 Tr
242,70 Tr
-35,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,14 Tr
5,62 Tr
300,39 Tr
-314,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
176,57 Tr
75,51 Tr
542,59 Tr
-232,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
178,85 Tr
75,51 Tr
542,59 Tr
-232,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,84 Tr
-58,71 Tr
28,57 Tr
-37,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
65,04%
-77,75%
5,27%
16,15%
Chi phí hoạt động khác
29,55 Tr
-16,49 Tr
9,80 Tr
40,03 Tr
Thu nhập ròng
61,76 Tr
134,28 Tr
513,94 Tr
-195,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,49%
27,26%
75,66%
-22,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,42 Tr
5,37 Tr
31,57 Tr
3,76 Tr
Chi phí lãi suất
-
-68,92 Tr
-60,52 Tr
-40,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,42 Tr
-63,55 Tr
-28,95 Tr
-36,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,08 Tr
144,96 Tr
263,94 Tr
-26,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,01 Tr
-28,25 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google