Finance

Danh sách
KARW:IDX
Meratus Jasa Prima Tbk PT
212,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KARW...
Vốn hoá thị trường
124,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
197,67
Cao nhất trong 52 tuần
620 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
212 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
587,15 Tr
Số nhân viên
69
Vốn hoá thị trường
124,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
197,67
Cao nhất trong 52 tuần
620 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
212 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
587,15 Tr
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meratus Jasa Prima Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 Tr
1,58 Tr
1,32 Tr
1,54 Tr
Giá vốn hàng bán
1,19 Tr
1,06 Tr
1,10 Tr
1,03 Tr
Chi phí doanh thu
1,19 Tr
1,06 Tr
1,10 Tr
1,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,90 N
243,84 N
146,44 N
131,37 N
Chi phí hoạt động
214,17 N
284,72 N
146,28 N
141,71 N
Tổng chi phí hoạt động
1,40 Tr
1,34 Tr
1,25 Tr
1,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-249,78 N
242,75 N
74,10 N
366,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-365,30 N
270,71 N
18,20 N
164,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-349,23 N
254,64 N
18,20 N
164,12 N
Chi phí thuế thu nhập
-5,67 N
25,04 N
288,00
32,41 N
Thuế suất hiệu dụng
1,55%
9,25%
1,58%
19,74%
Chi phí hoạt động khác
1,29 N
31,49 N
-153,00
-4,72 N
Thu nhập ròng
-359,60 N
245,64 N
17,90 N
131,79 N
Biên lợi nhuận ròng
-31,27%
15,50%
1,35%
8,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,22 N
11,02 N
11,58 N
7,66 N
Chi phí lãi suất
-6,19 N
-
-252,00
-254,00
Chi phí lãi suất ròng
16,04 N
11,02 N
11,33 N
7,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,98 N
8,68 N
-
15,06 N
EBITDA
289,15 N
725,26 N
583,23 N
822,56 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google