Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +3,69% • Doanh thu vượt kỳ vọng +2,92%
Xem kết quả
KARURVYSYA:NSE
Karur Vysya Bank Ltd
354,05 ₹
+2,43%
(+8,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KARURVYSYA...
Mở
353,00 ₹
Cao
365,90 ₹
Thấp
346,15 ₹
Vốn hoá thị trường
343,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 Tr
Khối lượng
17,94 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,65 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,47
Cao nhất trong 52 tuần
365,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
222,79 ₹
EPS
28,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
799,30 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
353,00 ₹
Cao
365,90 ₹
Thấp
346,15 ₹
Vốn hoá thị trường
343,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 Tr
Khối lượng
17,94 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,65 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,47
Cao nhất trong 52 tuần
365,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
222,79 ₹
EPS
28,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
799,30 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Karur Vysya Bank is an Indian private sector bank, headquartered in Karur, Tamil Nadu. Established in 1916, the bank provides retail, corporate, and treasury banking services, and operates branches across India. Wikipedia
Giới thiệu về Karur Vysya Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,84 N
Ngày thành lập1916
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkvb.bank.in
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
8,14 ₹ / 7,85 ₹
+3,69%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
14,97 T / 14,55 T
+2,92%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,99 T
16,43 T
17,28 T
17,74 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,65 T
3,63 T
10,71 T
3,99 T
Chi phí hoạt động
7,56 T
7,43 T
7,28 T
7,69 T
Tổng chi phí hoạt động
7,56 T
7,43 T
7,28 T
7,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,43 T
9,01 T
10,00 T
10,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,43 T
9,01 T
9,89 T
10,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,43 T
9,01 T
10,00 T
10,05 T
Chi phí thuế thu nhập
1,69 T
2,11 T
2,64 T
2,50 T
Thuế suất hiệu dụng
22,75%
23,39%
26,71%
24,83%
Chi phí hoạt động khác
3,91 T
3,80 T
-3,46 T
3,70 T
Thu nhập ròng
5,74 T
6,90 T
7,25 T
7,56 T
Biên lợi nhuận ròng
38,29%
41,98%
41,97%
42,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,94
7,14
7,50
7,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google