Finance

Danh sách
KARSN:IST
Karsan Otomotiv Sanayii ve Ticaret AS
9,38 TRY
+1,63%
(+0,15) 1 ngày
5 thg 10, 10:06:26 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KARSN...
Mở
9,25 TRY
Cao
9,44 TRY
Thấp
9,25 TRY
Vốn hoá thị trường
8,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,52 Tr
Khối lượng
909,22 N
Chỉ số P/E
34,92
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,54 TRY
EPS
0,27 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,25 TRY
Cao
9,44 TRY
Thấp
9,25 TRY
Vốn hoá thị trường
8,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,52 Tr
Khối lượng
909,22 N
Chỉ số P/E
34,92
Cao nhất trong 52 tuần
16,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,54 TRY
EPS
0,27 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Karsan is a Turkish commercial vehicles manufacturer, based in Akçalar, Nilüfer, Bursa. "Karsan" is an acronym for "Karoseri Sanayii". Wikipedia
Giới thiệu về Karsan Otomotiv Sanayii ve Ticaret AS
Giám đốc điều hànhOkan Bas
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkarsan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,54 T
8,55 T
5,12 T
4,98 T
Giá vốn hàng bán
2,05 T
5,79 T
3,63 T
3,99 T
Chi phí doanh thu
2,05 T
5,79 T
3,63 T
3,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,87 Tr
74,27 Tr
79,37 Tr
81,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
466,07 Tr
993,93 Tr
833,89 Tr
726,84 Tr
Chi phí hoạt động
537,35 Tr
1,12 T
860,88 Tr
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
2,59 T
6,91 T
4,49 T
5,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-51,53 Tr
1,64 T
627,54 Tr
-28,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-300,49 Tr
834,18 Tr
-185,60 Tr
-307,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-387,18 Tr
1,15 T
418,56 Tr
-400,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-386,75 Tr
1,19 T
427,33 Tr
-310,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-33,69 Tr
294,26 Tr
348,51 Tr
-75,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,70%
25,60%
83,26%
18,75%
Chi phí hoạt động khác
17,41 Tr
47,64 Tr
-52,38 Tr
209,20 Tr
Thu nhập ròng
-353,48 Tr
855,35 Tr
70,05 Tr
-325,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,94%
10,00%
1,37%
-6,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,18 Tr
29,09 Tr
23,76 Tr
50,53 Tr
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-1,38 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
24,77 Tr
-1,35 T
23,76 Tr
50,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,33 Tr
1,70 T
755,60 Tr
-5,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
38,78 Tr
6,97 Tr
14,60 Tr
Các ứng dụng của Google