Finance

Danh sách
KARO:NASDAQ
Karooooo Ltd
61,05 US$
+1,75%
(+1,05) 1 ngày
5 thg 10, 15:54:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KARO...
Mở
60,00 US$
Cao
61,56 US$
Thấp
60,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,32 N
Khối lượng
27,68 N
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
0,37 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,65
Cao nhất trong 52 tuần
68,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,25 US$
EPS
1,99 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,89 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
60,00 US$
Cao
61,56 US$
Thấp
60,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,32 N
Khối lượng
27,68 N
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
0,37 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,65
Cao nhất trong 52 tuần
68,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,25 US$
EPS
1,99 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,89 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Karooooo Ltd
Giám đốc điều hànhIsaias Jose Calisto
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkarooooo.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KARO trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KARO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 61,05 US$
75,00 US$ (+22,85%)
Trung bình
72,25 US$ (+18,35%)
Thấp nhất
65,00 US$ (+6,47%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sergey Glinyanov
Freedom Capital Markets
Hold
Downgraded
65,00 US$
+6,5%
07/17/2026
Scott Searle
Roth MKM
Buy
Maintained
74,00 US$
+21,2%
07/17/2026
Alexander Sklar
Raymond James
Buy
Maintained
75,00 US$
+22,9%
07/17/2026
Dylan Becker
William Blair
Buy
Maintained
-
-
07/16/2026
Joshua Reilly
Needham
Buy
Reiterated
75,00 US$
+22,9%
07/16/2026
Taylor McGinnis
UBS
Buy
Maintained
55,00 US$
-9,9%
05/15/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,34 T
1,41 T
1,45 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
431,46 Tr
430,98 Tr
488,79 Tr
495,06 Tr
Chi phí doanh thu
431,46 Tr
430,98 Tr
488,79 Tr
495,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,05 Tr
62,62 Tr
75,02 Tr
75,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
487,23 Tr
515,42 Tr
510,18 Tr
550,06 Tr
Chi phí hoạt động
556,41 Tr
609,67 Tr
624,90 Tr
659,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
987,87 Tr
1,04 T
1,11 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
356,02 Tr
369,18 Tr
334,68 Tr
409,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,17 Tr
203,00 N
-316,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
337,53 Tr
354,51 Tr
320,55 Tr
392,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
337,53 Tr
354,51 Tr
317,52 Tr
392,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,96 Tr
86,02 Tr
95,37 Tr
93,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,36%
24,26%
29,75%
23,87%
Chi phí hoạt động khác
-6,24 Tr
-5,82 Tr
1,58 Tr
-2,94 Tr
Thu nhập ròng
243,58 Tr
264,11 Tr
222,14 Tr
294,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,12%
18,73%
15,34%
18,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,28
8,54
7,18
9,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,93 Tr
5,50 Tr
7,62 Tr
8,56 Tr
Chi phí lãi suất
-17,24 Tr
-20,38 Tr
-24,47 Tr
-25,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,32 Tr
-14,87 Tr
-16,85 Tr
-16,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
547,78 Tr
587,76 Tr
436,11 Tr
642,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,04 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google